prepend

[Mỹ]/prɪˈpɛnd/
[Anh]/prɪˈpɛnd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. thêm một cái gì đó vào đầu của một cái gì khác

Cụm từ & Cách kết hợp

prepend text

thêm trước văn bản

prepend string

thêm trước chuỗi

prepend value

thêm trước giá trị

prepend item

thêm trước mục

prepend list

thêm trước danh sách

prepend element

thêm trước phần tử

prepend character

thêm trước ký tự

prepend code

thêm trước mã

prepend function

thêm trước hàm

prepend header

thêm trước tiêu đề

Câu ví dụ

we need to prepend the new data to the existing records.

Chúng tôi cần thêm dữ liệu mới vào đầu các bản ghi hiện có.

please prepend your name to the document.

Vui lòng thêm tên của bạn vào đầu tài liệu.

to clarify the instructions, prepend the examples.

Để làm rõ hướng dẫn, hãy thêm các ví dụ vào đầu.

when coding, it's useful to prepend comments for clarity.

Khi lập trình, việc thêm các chú thích vào đầu rất hữu ích để làm rõ.

make sure to prepend the important notes at the top of the page.

Hãy chắc chắn thêm các ghi chú quan trọng vào đầu trang.

in this report, we should prepend the summary before the details.

Trong báo cáo này, chúng tôi nên thêm bản tóm tắt vào đầu trước các chi tiết.

the teacher asked us to prepend our answers to the questions.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi thêm câu trả lời của mình vào đầu các câu hỏi.

to enhance readability, prepend headings to each section.

Để tăng tính dễ đọc, hãy thêm tiêu đề vào đầu mỗi phần.

it is advisable to prepend a disclaimer to the presentation.

Nên thêm một tuyên bố từ chối vào đầu bài thuyết trình.

they decided to prepend a new chapter to the book.

Họ quyết định thêm một chương mới vào đầu cuốn sách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay