| số nhiều | preprints |
preprint server
máy chủ bản thảo
preprint article
bài báo bản thảo
preprint submission
gửi bản thảo
preprint repository
kho lưu trữ bản thảo
preprint review
đánh giá bản thảo
preprint citation
trích dẫn bản thảo
preprint platform
nền tảng bản thảo
preprint version
phiên bản bản thảo
preprint format
định dạng bản thảo
preprint community
cộng đồng bản thảo
researchers often submit a preprint before formal publication.
các nhà nghiên cứu thường xuyên gửi bản in trước khi công bố chính thức.
the preprint was well-received by the academic community.
bản in trước được cộng đồng học thuật đón nhận nồng nhiệt.
many scientists share their findings as a preprint.
nhiều nhà khoa học chia sẻ những phát hiện của họ dưới dạng bản in trước.
preprints allow for faster dissemination of research results.
các bản in trước cho phép phổ biến nhanh hơn kết quả nghiên cứu.
she decided to upload her preprint to a public repository.
cô quyết định tải bản in trước của mình lên một kho lưu trữ công khai.
preprint servers have become popular among researchers.
các máy chủ bản in trước đã trở nên phổ biến trong số các nhà nghiên cứu.
the peer review process often follows the preprint stage.
quá trình đánh giá ngang hàng thường diễn ra sau giai đoạn bản in trước.
he cited several preprints in his literature review.
anh đã trích dẫn một số bản in trước trong đánh giá tài liệu của mình.
publishing a preprint can enhance a researcher's visibility.
việc xuất bản bản in trước có thể nâng cao mức độ hiển thị của một nhà nghiên cứu.
some journals accept preprints without restrictions.
một số tạp chí chấp nhận bản in trước mà không có bất kỳ hạn chế nào.
preprint server
máy chủ bản thảo
preprint article
bài báo bản thảo
preprint submission
gửi bản thảo
preprint repository
kho lưu trữ bản thảo
preprint review
đánh giá bản thảo
preprint citation
trích dẫn bản thảo
preprint platform
nền tảng bản thảo
preprint version
phiên bản bản thảo
preprint format
định dạng bản thảo
preprint community
cộng đồng bản thảo
researchers often submit a preprint before formal publication.
các nhà nghiên cứu thường xuyên gửi bản in trước khi công bố chính thức.
the preprint was well-received by the academic community.
bản in trước được cộng đồng học thuật đón nhận nồng nhiệt.
many scientists share their findings as a preprint.
nhiều nhà khoa học chia sẻ những phát hiện của họ dưới dạng bản in trước.
preprints allow for faster dissemination of research results.
các bản in trước cho phép phổ biến nhanh hơn kết quả nghiên cứu.
she decided to upload her preprint to a public repository.
cô quyết định tải bản in trước của mình lên một kho lưu trữ công khai.
preprint servers have become popular among researchers.
các máy chủ bản in trước đã trở nên phổ biến trong số các nhà nghiên cứu.
the peer review process often follows the preprint stage.
quá trình đánh giá ngang hàng thường diễn ra sau giai đoạn bản in trước.
he cited several preprints in his literature review.
anh đã trích dẫn một số bản in trước trong đánh giá tài liệu của mình.
publishing a preprint can enhance a researcher's visibility.
việc xuất bản bản in trước có thể nâng cao mức độ hiển thị của một nhà nghiên cứu.
some journals accept preprints without restrictions.
một số tạp chí chấp nhận bản in trước mà không có bất kỳ hạn chế nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay