preproduction

[Mỹ]/ˌpriːprəˈdʌkʃən/
[Anh]/ˌpriːprəˈdʌkʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến giai đoạn trước khi sản xuất bắt đầu
n. quá trình chuẩn bị cho sản xuất

Cụm từ & Cách kết hợp

preproduction phase

giai đoạn tiền sản xuất

preproduction meeting

cuộc họp tiền sản xuất

preproduction schedule

lịch trình tiền sản xuất

preproduction planning

lập kế hoạch tiền sản xuất

preproduction checklist

bảng kiểm tra tiền sản xuất

preproduction budget

ngân sách tiền sản xuất

preproduction tasks

nhiệm vụ tiền sản xuất

preproduction design

thiết kế tiền sản xuất

preproduction process

quy trình tiền sản xuất

preproduction review

đánh giá tiền sản xuất

Câu ví dụ

preproduction is a critical phase in film making.

giai đoạn tiền sản xuất là một giai đoạn quan trọng trong quá trình làm phim.

we are currently in the preproduction stage of our new project.

chúng tôi hiện đang ở giai đoạn tiền sản xuất của dự án mới của mình.

the preproduction process includes scriptwriting and casting.

quá trình tiền sản xuất bao gồm viết kịch bản và tuyển diễn viên.

effective preproduction can save time and resources later.

tiền sản xuất hiệu quả có thể tiết kiệm thời gian và nguồn lực sau này.

during preproduction, we finalize the budget and schedule.

trong quá trình tiền sản xuất, chúng tôi hoàn thiện ngân sách và lịch trình.

the team held several meetings during preproduction to discuss ideas.

nhóm đã tổ chức một số cuộc họp trong quá trình tiền sản xuất để thảo luận ý tưởng.

preproduction planning is essential for a successful launch.

lập kế hoạch tiền sản xuất là điều cần thiết cho một sự ra mắt thành công.

we need to complete all preproduction tasks before filming begins.

chúng tôi cần hoàn thành tất cả các nhiệm vụ tiền sản xuất trước khi bắt đầu quay phim.

preproduction allows us to identify potential challenges early.

tiền sản xuất cho phép chúng tôi xác định các thách thức tiềm ẩn sớm.

the director emphasized the importance of preproduction in the meeting.

đạo diễn nhấn mạnh tầm quan trọng của tiền sản xuất trong cuộc họp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay