executive prerogatives
các đặc quyền điều hành
constitutional prerogatives
các đặc quyền hiến pháp
individual prerogatives
các đặc quyền cá nhân
legal prerogatives
các đặc quyền pháp lý
sovereign prerogatives
các đặc quyền chủ quyền
royal prerogatives
các đặc quyền hoàng gia
managerial prerogatives
các đặc quyền quản lý
political prerogatives
các đặc quyền chính trị
administrative prerogatives
các đặc quyền hành chính
personal prerogatives
các đặc quyền cá nhân
as a manager, she has certain prerogatives.
Với tư cách là người quản lý, cô ấy có những đặc quyền nhất định.
he exercised his prerogatives to make the final decision.
Anh ấy đã sử dụng các đặc quyền của mình để đưa ra quyết định cuối cùng.
the committee discussed the prerogatives of its members.
Ban thư ký đã thảo luận về các đặc quyền của các thành viên.
employees should understand their prerogatives within the company.
Nhân viên nên hiểu rõ các đặc quyền của họ trong công ty.
her prerogatives include approving budgets and hiring staff.
Các đặc quyền của cô ấy bao gồm phê duyệt ngân sách và tuyển dụng nhân viên.
he claimed his prerogatives as a senior executive.
Anh ấy đã khẳng định các đặc quyền của mình với tư cách là một giám đốc điều hành cấp cao.
the president has prerogatives that are not available to others.
Tổng thống có những đặc quyền mà những người khác không có.
it's important to respect the prerogatives of each department.
Điều quan trọng là phải tôn trọng các đặc quyền của từng phòng ban.
some prerogatives are granted by law, while others are customary.
Một số đặc quyền được trao bởi luật pháp, trong khi những đặc quyền khác là thông lệ.
understanding your prerogatives can help you in negotiations.
Hiểu rõ các đặc quyền của bạn có thể giúp bạn trong đàm phán.
executive prerogatives
các đặc quyền điều hành
constitutional prerogatives
các đặc quyền hiến pháp
individual prerogatives
các đặc quyền cá nhân
legal prerogatives
các đặc quyền pháp lý
sovereign prerogatives
các đặc quyền chủ quyền
royal prerogatives
các đặc quyền hoàng gia
managerial prerogatives
các đặc quyền quản lý
political prerogatives
các đặc quyền chính trị
administrative prerogatives
các đặc quyền hành chính
personal prerogatives
các đặc quyền cá nhân
as a manager, she has certain prerogatives.
Với tư cách là người quản lý, cô ấy có những đặc quyền nhất định.
he exercised his prerogatives to make the final decision.
Anh ấy đã sử dụng các đặc quyền của mình để đưa ra quyết định cuối cùng.
the committee discussed the prerogatives of its members.
Ban thư ký đã thảo luận về các đặc quyền của các thành viên.
employees should understand their prerogatives within the company.
Nhân viên nên hiểu rõ các đặc quyền của họ trong công ty.
her prerogatives include approving budgets and hiring staff.
Các đặc quyền của cô ấy bao gồm phê duyệt ngân sách và tuyển dụng nhân viên.
he claimed his prerogatives as a senior executive.
Anh ấy đã khẳng định các đặc quyền của mình với tư cách là một giám đốc điều hành cấp cao.
the president has prerogatives that are not available to others.
Tổng thống có những đặc quyền mà những người khác không có.
it's important to respect the prerogatives of each department.
Điều quan trọng là phải tôn trọng các đặc quyền của từng phòng ban.
some prerogatives are granted by law, while others are customary.
Một số đặc quyền được trao bởi luật pháp, trong khi những đặc quyền khác là thông lệ.
understanding your prerogatives can help you in negotiations.
Hiểu rõ các đặc quyền của bạn có thể giúp bạn trong đàm phán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay