prescriptive

[Mỹ]/prɪ'skrɪptɪv/
[Anh]/prɪ'skrɪptɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. quy định, tập quán, thông thường

Cụm từ & Cách kết hợp

prescriptive approach

cách tiếp cận mang tính quy định

prescriptive rules

các quy tắc mang tính quy định

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay