prescriptivist

[Mỹ]/prɪˈskrɪptɪvɪst/
[Anh]/prɪˈskrɪptɪvɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người theo đuổi hoặc ủng hộ chủ nghĩa quy phạm, đặc biệt là trong đạo đức (quan điểm cho rằng các phán đoán đạo đức là những quy định thúc đẩy hành động)
Các dạng của từ
số nhiềuprescriptivists

Cụm từ & Cách kết hợp

prescriptivist linguist

nhà ngôn ngữ học theo quan điểm chuẩn mực

prescriptivist view

quan điểm chuẩn mực

prescriptivist approach

phương pháp chuẩn mực

prescriptivist stance

điểm nhìn chuẩn mực

prescriptivist theory

lý thuyết chuẩn mực

prescriptivist analysis

phân tích chuẩn mực

prescriptivist rule

quy tắc chuẩn mực

prescriptivist linguists

nha ngôn ngữ học theo quan điểm chuẩn mực

prescriptivist perspective

quan điểm chuẩn mực

prescriptivist tradition

truyền thống chuẩn mực

Câu ví dụ

the teacher's prescriptivist approach annoyed the students.

Cách tiếp cận của giáo viên mang tính chỉ định đã làm phiền các học sinh.

she argues against a strictly prescriptivist view of grammar.

Cô phản đối quan điểm cứng nhắc về ngữ pháp mang tính chỉ định.

prescriptivist rules often ignore how language evolves naturally.

Các quy tắc mang tính chỉ định thường bỏ qua cách ngôn ngữ phát triển một cách tự nhiên.

many linguists reject prescriptivist attitudes in academic research.

Nhiều nhà ngôn ngữ học từ chối thái độ mang tính chỉ định trong nghiên cứu học thuật.

old grammar books are known for their prescriptivist guidelines.

Các cuốn sách ngữ pháp cũ nổi tiếng với các hướng dẫn mang tính chỉ định của chúng.

being a language prescriptivist can lead to frequent corrections.

Việc là một người mang tính chỉ định về ngôn ngữ có thể dẫn đến việc sửa lỗi thường xuyên.

the debate between descriptivist and prescriptivist linguists continues.

Tranh luận giữa các nhà ngôn ngữ học mang tính mô tả và chỉ định vẫn tiếp diễn.

prescriptivist thinking dictates exactly how people should speak.

Tư duy mang tính chỉ định quy định chính xác cách mọi người nên nói.

his prescriptivist tendencies make him a strict editor.

Các xu hướng mang tính chỉ định của anh ấy khiến anh ấy trở thành một nhà biên tập nghiêm khắc.

prescriptivist ideology focuses on maintaining purity in language.

Chủ nghĩa chỉ định tập trung vào việc duy trì sự tinh khiết trong ngôn ngữ.

modern usage guides rarely adopt a prescriptivist stance.

Các hướng dẫn sử dụng hiện đại hiếm khi chấp nhận lập trường mang tính chỉ định.

a prescriptivist mindset values tradition over communication.

Một tư duy mang tính chỉ định coi trọng truyền thống hơn giao tiếp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay