| số nhiều | preses |
prese time
thời gian trình bày
prese slide
slide trình bày
prese format
định dạng trình bày
prese design
thiết kế trình bày
prese content
nội dung trình bày
prese skills
kỹ năng trình bày
prese materials
vật liệu trình bày
prese tools
công cụ trình bày
prese feedback
phản hồi trình bày
prese audience
khán giả trình bày
she tried to preserve the old traditions.
Cô ấy đã cố gắng bảo tồn những truyền thống cổ xưa.
we must preserve the environment for future generations.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.
he preserved the documents in a safe place.
Anh ấy đã bảo quản các tài liệu ở một nơi an toàn.
they worked hard to preserve their cultural heritage.
Họ đã làm việc chăm chỉ để bảo tồn di sản văn hóa của họ.
the museum aims to preserve ancient artifacts.
Bảo tàng hướng tới việc bảo tồn các hiện vật cổ đại.
it is important to preserve your health.
Điều quan trọng là phải bảo vệ sức khỏe của bạn.
she used vinegar to preserve the vegetables.
Cô ấy đã sử dụng giấm để bảo quản rau quả.
we need to preserve our resources wisely.
Chúng ta cần bảo tồn tài nguyên của mình một cách khôn ngoan.
he preserved his memories through photographs.
Anh ấy đã bảo tồn những kỷ niệm của mình thông qua những bức ảnh.
they took steps to preserve the peace in the region.
Họ đã thực hiện các bước để bảo vệ hòa bình trong khu vực.
prese time
thời gian trình bày
prese slide
slide trình bày
prese format
định dạng trình bày
prese design
thiết kế trình bày
prese content
nội dung trình bày
prese skills
kỹ năng trình bày
prese materials
vật liệu trình bày
prese tools
công cụ trình bày
prese feedback
phản hồi trình bày
prese audience
khán giả trình bày
she tried to preserve the old traditions.
Cô ấy đã cố gắng bảo tồn những truyền thống cổ xưa.
we must preserve the environment for future generations.
Chúng ta phải bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.
he preserved the documents in a safe place.
Anh ấy đã bảo quản các tài liệu ở một nơi an toàn.
they worked hard to preserve their cultural heritage.
Họ đã làm việc chăm chỉ để bảo tồn di sản văn hóa của họ.
the museum aims to preserve ancient artifacts.
Bảo tàng hướng tới việc bảo tồn các hiện vật cổ đại.
it is important to preserve your health.
Điều quan trọng là phải bảo vệ sức khỏe của bạn.
she used vinegar to preserve the vegetables.
Cô ấy đã sử dụng giấm để bảo quản rau quả.
we need to preserve our resources wisely.
Chúng ta cần bảo tồn tài nguyên của mình một cách khôn ngoan.
he preserved his memories through photographs.
Anh ấy đã bảo tồn những kỷ niệm của mình thông qua những bức ảnh.
they took steps to preserve the peace in the region.
Họ đã thực hiện các bước để bảo vệ hòa bình trong khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay