prese

[Mỹ]/prɪˈziː/
[Anh]/prɪˈzi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. điều chỉnh hoặc thiết lập trước
adj. đã được xác định trước hoặc đã được thiết lập trước
Word Forms
số nhiềupreses

Cụm từ & Cách kết hợp

prese time

thời gian trình bày

prese slide

slide trình bày

prese format

định dạng trình bày

prese design

thiết kế trình bày

prese content

nội dung trình bày

prese skills

kỹ năng trình bày

prese materials

vật liệu trình bày

prese tools

công cụ trình bày

prese feedback

phản hồi trình bày

prese audience

khán giả trình bày

Câu ví dụ

she tried to preserve the old traditions.

Cô ấy đã cố gắng bảo tồn những truyền thống cổ xưa.

we must preserve the environment for future generations.

Chúng ta phải bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.

he preserved the documents in a safe place.

Anh ấy đã bảo quản các tài liệu ở một nơi an toàn.

they worked hard to preserve their cultural heritage.

Họ đã làm việc chăm chỉ để bảo tồn di sản văn hóa của họ.

the museum aims to preserve ancient artifacts.

Bảo tàng hướng tới việc bảo tồn các hiện vật cổ đại.

it is important to preserve your health.

Điều quan trọng là phải bảo vệ sức khỏe của bạn.

she used vinegar to preserve the vegetables.

Cô ấy đã sử dụng giấm để bảo quản rau quả.

we need to preserve our resources wisely.

Chúng ta cần bảo tồn tài nguyên của mình một cách khôn ngoan.

he preserved his memories through photographs.

Anh ấy đã bảo tồn những kỷ niệm của mình thông qua những bức ảnh.

they took steps to preserve the peace in the region.

Họ đã thực hiện các bước để bảo vệ hòa bình trong khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay