gift presentment
trao tặng quà
presentment of evidence
trình bày bằng chứng
formal presentment
trình bày trang trọng
presentment date
ngày trình bày
presentment process
quy trình trình bày
presentment request
yêu cầu trình bày
presentment stage
giai đoạn trình bày
presentment notice
thông báo trình bày
electronic presentment
trình bày điện tử
presentment issue
vấn đề trình bày
her presentment of the situation was quite accurate.
bản trình bày về tình hình của cô ấy khá chính xác.
he had a strong presentment of danger ahead.
anh có một cảm nhận mạnh mẽ về sự nguy hiểm phía trước.
the artist's presentment of the landscape was breathtaking.
bản trình bày cảnh quan của họa sĩ thật ngoạn mục.
her presentment of the character was very convincing.
bản trình bày về nhân vật của cô ấy rất thuyết phục.
he expressed his presentment of the future with optimism.
anh bày tỏ quan điểm của mình về tương lai với sự lạc quan.
the presentment of her ideas was clear and concise.
bản trình bày ý tưởng của cô ấy rõ ràng và súc tích.
they had a presentment of what was to come.
họ có một cảm nhận về những gì sắp xảy ra.
his presentment of the facts was unbiased.
bản trình bày sự thật của anh ấy không thiên vị.
the presentment of the story captivated the audience.
bản trình bày câu chuyện đã thu hút khán giả.
she felt a presentment of joy when she received the news.
cô cảm thấy một cảm giác vui mừng khi nhận được tin tức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay