presentness

[Mỹ]/ˈprez(ə)ntnəs/
[Anh]/ˈprɛzəntnəs/

Dịch

n. trạng thái hoặc phẩm chất của việc hiện diện; tính hiện tại tức thời.
Word Forms
số nhiềupresentnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

the presentness

điều hiện tại

presentness of now

điều hiện tại của lúc này

losing presentness

mất đi hiện tại

focus on presentness

tập trung vào hiện tại

embrace presentness

chào đón hiện tại

presentness matters

hiện tại quan trọng

aware of presentness

nghiêm túc với hiện tại

presentness awareness

nghĩa thức về hiện tại

live in presentness

sống trong hiện tại

value presentness

trân trọng hiện tại

Câu ví dụ

her presentness in the room brought a calm focus to the whole meeting.

Sự hiện diện của cô ấy trong phòng đã mang lại một sự tập trung bình tĩnh cho toàn bộ cuộc họp.

in the middle of the chaos, his presentness of mind kept everyone safe.

Giữa sự hỗn loạn, sự tỉnh táo của anh ấy đã giữ cho mọi người an toàn.

the coach praised her presentness under pressure during the final minutes.

huấn luyện viên khen ngợi sự hiện diện của cô ấy trong áp lực trong những phút cuối cùng.

after a deep breath, she returned to presentness and listened with full attention.

Sau một hơi thở sâu, cô ấy trở lại trạng thái hiện tại và lắng nghe một cách đầy sự chú ý.

his presentness in the moment helped him respond rather than react.

Sự hiện diện của anh ấy trong khoảnh khắc đã giúp anh ấy phản ứng thay vì phản ứng.

with gentle eye contact, she held presentness for her friend through the difficult news.

Với ánh mắt nhẹ nhàng, cô ấy duy trì sự hiện diện cho người bạn của mình qua tin tức khó khăn.

the teacher’s steady presentness created a sense of safety in the classroom.

Sự hiện diện ổn định của giáo viên đã tạo ra cảm giác an toàn trong lớp học.

during the interview, his presentness made a strong first impression.

Trong buổi phỏng vấn, sự hiện diện của anh ấy đã tạo ấn tượng mạnh mẽ đầu tiên.

her presentness at the bedside offered quiet comfort to the patient.

Sự hiện diện của cô ấy bên giường bệnh đã mang lại sự an ủi yên tĩnh cho bệnh nhân.

they practiced presentness each morning to start the day on the right foot.

Họ thực hành sự hiện diện mỗi buổi sáng để bắt đầu ngày mới một cách đúng đắn.

in a heated debate, presentness can keep the conversation on track.

Trong một cuộc tranh luận gay gắt, sự hiện diện có thể giữ cho cuộc trò chuyện đi đúng hướng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay