preservability

[Mỹ]/prɪˌzɜːvəˈbɪlɪti/
[Anh]/prɪˌzɜrvəˈbɪlɪti/

Dịch

n. chất lượng của khả năng được bảo quản

Cụm từ & Cách kết hợp

high preservability

khả năng bảo quản cao

preservability factor

hệ số khả năng bảo quản

improve preservability

cải thiện khả năng bảo quản

preservability test

thử nghiệm khả năng bảo quản

preservability analysis

phân tích khả năng bảo quản

preservability index

chỉ số khả năng bảo quản

evaluate preservability

đánh giá khả năng bảo quản

preservability assessment

đánh giá khả năng bảo quản

enhanced preservability

khả năng bảo quản được nâng cao

preservability guidelines

hướng dẫn về khả năng bảo quản

Câu ví dụ

the preservability of the food is crucial for long-term storage.

Khả năng bảo quản thực phẩm rất quan trọng để lưu trữ lâu dài.

scientists are studying the preservability of various materials.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng bảo quản của nhiều vật liệu khác nhau.

improving the preservability of fruits can reduce waste.

Việc cải thiện khả năng bảo quản trái cây có thể giảm lãng phí.

the preservability of this product is enhanced by special packaging.

Khả năng bảo quản của sản phẩm này được tăng cường bởi bao bì đặc biệt.

understanding the factors affecting preservability is essential for manufacturers.

Hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng bảo quản là điều cần thiết đối với các nhà sản xuất.

they developed new methods to increase the preservability of vaccines.

Họ đã phát triển các phương pháp mới để tăng khả năng bảo quản của vắc-xin.

preservability is a key consideration in the food industry.

Khả năng bảo quản là một yếu tố quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm.

the study focused on the preservability of organic versus synthetic materials.

Nghiên cứu tập trung vào khả năng bảo quản của vật liệu hữu cơ so với vật liệu tổng hợp.

we need to assess the preservability of these samples before testing.

Chúng ta cần đánh giá khả năng bảo quản của các mẫu này trước khi thử nghiệm.

innovations in technology can improve the preservability of perishable goods.

Những cải tiến trong công nghệ có thể cải thiện khả năng bảo quản hàng hóa dễ hỏng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay