preservationism

[Mỹ]/[ˌprɛzəˈveɪʃənɪzəm]/
[Anh]/[ˌprɛzərˈveɪʃənɪzəm]/

Dịch

n. Niềm tin rằng các công trình và kiến trúc cổ nên được bảo vệ và duy trì ở trạng thái ban đầu; một phong trào kêu gọi bảo vệ và phục hồi các công trình và địa điểm lịch sử.

Cụm từ & Cách kết hợp

preservationism movement

phong trào bảo tồn

supporting preservationism

ủng hộ bảo tồn

preservationism policies

chính sách bảo tồn

embracing preservationism

chào đón bảo tồn

historical preservationism

bảo tồn lịch sử

promoting preservationism

khuyến khích bảo tồn

preservationism debate

tranh luận về bảo tồn

advocating preservationism

đề cao bảo tồn

preservationism efforts

các nỗ lực bảo tồn

pure preservationism

bảo tồn tinh khiết

Câu ví dụ

the museum's preservationism strongly influenced its acquisition policy.

Chủ nghĩa bảo tồn của bảo tàng đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến chính sách mua sắm của nó.

his commitment to preservationism led him to volunteer at the historical society.

Sự cam kết của ông với chủ nghĩa bảo tồn đã dẫn đến việc ông tình nguyện tại hội đồng lịch sử.

critics questioned whether the preservationism was overly restrictive for development.

Các nhà phê bình đã đặt câu hỏi liệu chủ nghĩa bảo tồn có quá khắt khe đối với sự phát triển hay không.

the preservationism movement aims to protect historical buildings and landscapes.

Phong trào bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ các công trình và cảnh quan lịch sử.

a strong sense of preservationism motivated the community to restore the park.

Một ý thức mạnh mẽ về bảo tồn đã thúc đẩy cộng đồng phục hồi công viên.

the debate centered on balancing preservationism with economic progress.

Tranh luận tập trung vào việc cân bằng giữa bảo tồn và tiến bộ kinh tế.

she advocated for a more nuanced approach to preservationism in urban planning.

Cô ủng hộ một cách tiếp cận tinh tế hơn đối với bảo tồn trong quy hoạch đô thị.

the preservationism of local traditions is vital for cultural identity.

Việc bảo tồn các truyền thống địa phương là rất quan trọng đối với bản sắc văn hóa.

the preservationism of endangered species requires international cooperation.

Việc bảo tồn các loài đang bị đe dọa đòi hỏi sự hợp tác quốc tế.

his family’s legacy of preservationism inspired his career in architecture.

Di sản bảo tồn của gia đình ông đã truyền cảm hứng cho sự nghiệp kiến trúc của ông.

the city council debated the merits of incorporating preservationism into zoning laws.

Hội đồng thành phố tranh luận về những ưu điểm của việc đưa bảo tồn vào luật quy hoạch đất đai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay