restorationism

[Mỹ]/ˌrɛstəˈreɪʃənɪzəm/
[Anh]/ˌrɛstəˈreɪʃənɪzəm/

Dịch

n. một niềm tin tôn giáo nhấn mạnh việc phục hồi giáo hội nguyên thủy và các thực hành của nó

Cụm từ & Cách kết hợp

religious restorationism

phục hồi tôn giáo

political restorationism

phục hồi chính trị

cultural restorationism

phục hồi văn hóa

historical restorationism

phục hồi lịch sử

artistic restorationism

phục hồi nghệ thuật

architectural restorationism

phục hồi kiến trúc

social restorationism

phục hồi xã hội

economic restorationism

phục hồi kinh tế

environmental restorationism

phục hồi môi trường

theological restorationism

phục hồi thần học

Câu ví dụ

restorationism is a significant movement in religious history.

chủ nghĩa phục hưng là một phong trào quan trọng trong lịch sử tôn giáo.

many believe that restorationism can lead to a more authentic faith.

nhiều người tin rằng chủ nghĩa phục hưng có thể dẫn đến một đức tin chân xác hơn.

restorationism emphasizes a return to original teachings.

chủ nghĩa phục hưng nhấn mạnh sự trở lại với những giáo lý ban đầu.

the principles of restorationism are evident in various denominations.

các nguyên tắc của chủ nghĩa phục hưng có thể thấy rõ trong nhiều giáo phái khác nhau.

critics argue that restorationism oversimplifies complex theological issues.

các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa phục hưng đơn giản hóa các vấn đề thần học phức tạp.

restorationism has influenced many modern religious movements.

chủ nghĩa phục hưng đã ảnh hưởng đến nhiều phong trào tôn giáo hiện đại.

some scholars study the historical context of restorationism.

một số học giả nghiên cứu bối cảnh lịch sử của chủ nghĩa phục hưng.

restorationism advocates for a return to biblical principles.

chủ nghĩa phục hưng ủng hộ sự trở lại với các nguyên tắc kinh thánh.

there is a growing interest in restorationism among younger generations.

có sự quan tâm ngày càng tăng đối với chủ nghĩa phục hưng trong giới trẻ.

restorationism seeks to unify various factions within christianity.

chủ nghĩa phục hưng tìm cách thống nhất các phe phái khác nhau trong đạo tin lành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay