presidio

[Mỹ]/prɛˈsɪdɪəʊ/
[Anh]/prɪˈsɪdiˌoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. pháo đài; nơi lưu đày
Word Forms
số nhiềupresidios

Cụm từ & Cách kết hợp

historic presidio

khu vực phòng thủ lịch sử

presidio park

công viên Presidio

presidio museum

bảo tàng Presidio

presidio site

khu di tích Presidio

presidio trail

đường mòn Presidio

presidio history

lịch sử Presidio

presidio grounds

khu vực Presidio

presidio visitor

khách tham quan Presidio

presidio view

khung cảnh Presidio

presidio community

cộng đồng Presidio

Câu ví dụ

the old presidio has been turned into a museum.

Khu pháo đài cổ đã được chuyển đổi thành một bảo tàng.

many tourists visit the presidio for its historical significance.

Nhiều khách du lịch đến thăm khu pháo đài vì ý nghĩa lịch sử của nó.

the presidio was established in the 18th century.

Khu pháo đài được thành lập vào thế kỷ 18.

she took a guided tour of the presidio.

Cô ấy đã tham gia một tour tham quan có hướng dẫn viên tại khu pháo đài.

the view from the presidio is breathtaking.

Khung cảnh từ khu pháo đài thực sự tuyệt vời.

they are restoring the presidio to its former glory.

Họ đang khôi phục lại khu pháo đài về vinh quang trước đây của nó.

the presidio played a crucial role in the region's defense.

Khu pháo đài đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ khu vực.

local artists often showcase their work at the presidio.

Các nghệ sĩ địa phương thường xuyên trưng bày tác phẩm của họ tại khu pháo đài.

the presidio is a symbol of the city's rich history.

Khu pháo đài là biểu tượng của lịch sử lâu đời của thành phố.

visitors can learn about the presidio's military past.

Du khách có thể tìm hiểu về quá khứ quân sự của khu pháo đài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay