presidiums

[Mỹ]/prɪˈzɪdɪəmz/
[Anh]/prɪˈzɪdiəmz/

Dịch

n. hình thức số nhiều của presidium, chỉ một ủy ban các nhà lãnh đạo, đặc biệt là ở các nước cộng sản

Cụm từ & Cách kết hợp

presidiums meeting

cuộc họp của ban presidium

presidiums members

thành viên của ban presidium

presidiums decisions

quyết định của ban presidium

presidiums report

báo cáo của ban presidium

presidiums election

bầu cử ban presidium

presidiums agenda

thứ tự chương trình của ban presidium

presidiums authority

thẩm quyền của ban presidium

presidiums session

phiên họp của ban presidium

presidiums structure

cấu trúc của ban presidium

presidiums function

chức năng của ban presidium

Câu ví dụ

the presidiums of various organizations met to discuss future plans.

các đoàn chủ tịch của các tổ chức khác nhau đã gặp nhau để thảo luận về kế hoạch tương lai.

presidiums play a crucial role in the decision-making process.

các đoàn chủ tịch đóng vai trò quan trọng trong quá trình ra quyết định.

each presidium has its own set of responsibilities.

mỗi đoàn chủ tịch có một bộ trách nhiệm riêng.

the presidiums were elected during the annual conference.

các đoàn chủ tịch đã được bầu trong hội nghị thường niên.

members of the presidiums are often experienced leaders.

các thành viên của đoàn chủ tịch thường là những nhà lãnh đạo có kinh nghiệm.

presidiums must ensure transparency in their operations.

các đoàn chủ tịch phải đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động của họ.

the presidiums collaborated on a joint initiative for community development.

các đoàn chủ tịch đã hợp tác trong một sáng kiến chung vì sự phát triển cộng đồng.

during the meeting, the presidiums addressed several key issues.

trong cuộc họp, các đoàn chủ tịch đã giải quyết một số vấn đề quan trọng.

effective presidiums can greatly influence organizational success.

các đoàn chủ tịch hiệu quả có thể ảnh hưởng lớn đến thành công của tổ chức.

presidiums often consist of representatives from various sectors.

các đoàn chủ tịch thường bao gồm các đại diện từ nhiều lĩnh vực khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay