pressy situation
tình huống gấp rút
pressy moment
khoảnh khắc gấp rút
pressy deadline
thời hạn gấp rút
pressy task
nhiệm vụ gấp rút
pressy environment
môi trường gấp rút
pressy request
yêu cầu gấp rút
pressy issue
vấn đề gấp rút
pressy challenge
thử thách gấp rút
pressy project
dự án gấp rút
pressy call
cuộc gọi gấp rút
she felt a bit pressy about the upcoming deadline.
Cô ấy cảm thấy hơi thúc ép về thời hạn sắp tới.
he was always so pressy when it came to making decisions.
Anh ấy luôn thúc ép khi nói đến việc đưa ra quyết định.
don't be so pressy; take your time to think it through.
Đừng thúc ép quá; dành thời gian để suy nghĩ kỹ.
there was a pressy atmosphere in the meeting room.
Có một không khí căng thẳng trong phòng họp.
the pressy nature of the project made everyone anxious.
Bản chất thúc ép của dự án khiến mọi người đều lo lắng.
she often feels pressy when juggling multiple tasks.
Cô ấy thường cảm thấy bị thúc ép khi phải làm nhiều việc cùng một lúc.
his pressy attitude annoyed his colleagues.
Thái độ thúc ép của anh ấy khiến đồng nghiệp khó chịu.
they worked in a pressy environment with tight deadlines.
Họ làm việc trong một môi trường căng thẳng với thời hạn chăt chẽ.
she tried to remain calm despite the pressy situation.
Cô ấy cố gắng giữ bình tĩnh bất chấp tình hình căng thẳng.
his pressy demeanor made it hard to relax.
Dáng vẻ thúc ép của anh ấy khiến mọi người khó thư giãn.
pressy situation
tình huống gấp rút
pressy moment
khoảnh khắc gấp rút
pressy deadline
thời hạn gấp rút
pressy task
nhiệm vụ gấp rút
pressy environment
môi trường gấp rút
pressy request
yêu cầu gấp rút
pressy issue
vấn đề gấp rút
pressy challenge
thử thách gấp rút
pressy project
dự án gấp rút
pressy call
cuộc gọi gấp rút
she felt a bit pressy about the upcoming deadline.
Cô ấy cảm thấy hơi thúc ép về thời hạn sắp tới.
he was always so pressy when it came to making decisions.
Anh ấy luôn thúc ép khi nói đến việc đưa ra quyết định.
don't be so pressy; take your time to think it through.
Đừng thúc ép quá; dành thời gian để suy nghĩ kỹ.
there was a pressy atmosphere in the meeting room.
Có một không khí căng thẳng trong phòng họp.
the pressy nature of the project made everyone anxious.
Bản chất thúc ép của dự án khiến mọi người đều lo lắng.
she often feels pressy when juggling multiple tasks.
Cô ấy thường cảm thấy bị thúc ép khi phải làm nhiều việc cùng một lúc.
his pressy attitude annoyed his colleagues.
Thái độ thúc ép của anh ấy khiến đồng nghiệp khó chịu.
they worked in a pressy environment with tight deadlines.
Họ làm việc trong một môi trường căng thẳng với thời hạn chăt chẽ.
she tried to remain calm despite the pressy situation.
Cô ấy cố gắng giữ bình tĩnh bất chấp tình hình căng thẳng.
his pressy demeanor made it hard to relax.
Dáng vẻ thúc ép của anh ấy khiến mọi người khó thư giãn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay