prestigiousness

[Mỹ]/prɛˈstɪdʒəsnəs/
[Anh]/prɛˈstɪdʒəsnəs/

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái của việc có uy tín
Các dạng của từ
số nhiềuprestigiousnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

the prestigiousness

độ danh giá

such prestigiousness

độ danh giá như vậy

lack of prestigiousness

thiếu độ danh giá

prestigiousness factor

yếu tố danh giá

prestigiousness level

mức độ danh giá

prestigiousness gap

khoảng cách danh giá

enhance prestigiousness

nâng cao độ danh giá

boost prestigiousness

tăng cường độ danh giá

add prestigiousness

thêm độ danh giá

with prestigiousness

với độ danh giá

Câu ví dụ

the prestigiousness of this university attracts scholars from around the globe.

Tầm cỡ danh giá của trường đại học này thu hút các học giả từ khắp nơi trên thế giới.

winning the award added to the prestigiousness of his career.

Việc giành giải thưởng đã làm tăng thêm tầm cỡ danh giá trong sự nghiệp của ông.

many people strive for the prestigiousness associated with high-ranking titles.

Nhiều người nỗ lực để đạt được tầm cỡ danh giá gắn liền với các chức vụ cao cấp.

the hotel is known for its luxuriousness and prestigiousness.

Khách sạn này nổi tiếng với sự xa hoa và tầm cỡ danh giá của nó.

the prestigiousness of the brand allows it to charge premium prices.

Tầm cỡ danh giá của thương hiệu cho phép nó thu giá cao hơn.

membership in the club is a sign of social prestigiousness.

Việc là thành viên của câu lạc bộ là dấu hiệu của tầm cỡ danh giá xã hội.

historians debate the prestigiousness of the ancient kingdom.

Các nhà sử học tranh luận về tầm cỡ danh giá của vương quốc cổ đại.

the prestigiousness of the position requires a highly qualified candidate.

Tầm cỡ danh giá của vị trí này đòi hỏi một ứng viên có trình độ cao.

only the restaurant's prestigiousness matches the quality of its cuisine.

Chỉ có tầm cỡ danh giá của nhà hàng mới xứng đáng với chất lượng ẩm thực của nó.

she worked tirelessly to maintain the prestigiousness of the institution.

Cô ấy đã không ngừng nỗ lực để duy trì tầm cỡ danh giá của cơ sở này.

media coverage often focuses on the prestigiousness of the royal family.

Các báo cáo truyền thông thường tập trung vào tầm cỡ danh giá của gia đình hoàng gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay