| số nhiều | pretenders |
the pretender to the throne.
người tự xưng là người thừa kế ngai vàng.
to be a pretender to the throne
tự xưng là người thừa kế ngai vàng.
to unmask a pretender
vạch trần kẻ tự xưng.
to expose someone as a pretender
phơi bày ai đó là kẻ tự xưng.
a pretender to the title
người tự xưng là người có quyền nhận chức danh.
to be seen as a pretender
được nhìn nhận là kẻ tự xưng.
to challenge a pretender
thách thức kẻ tự xưng.
to uncover the pretender's true identity
phát hiện danh tính thật của kẻ tự xưng.
to detect a pretender among the group
phát hiện ra kẻ tự xưng trong nhóm.
to dismiss someone as a pretender
gạt bỏ ai đó như một kẻ tự xưng.
the pretender to the throne.
người tự xưng là người thừa kế ngai vàng.
to be a pretender to the throne
tự xưng là người thừa kế ngai vàng.
to unmask a pretender
vạch trần kẻ tự xưng.
to expose someone as a pretender
phơi bày ai đó là kẻ tự xưng.
a pretender to the title
người tự xưng là người có quyền nhận chức danh.
to be seen as a pretender
được nhìn nhận là kẻ tự xưng.
to challenge a pretender
thách thức kẻ tự xưng.
to uncover the pretender's true identity
phát hiện danh tính thật của kẻ tự xưng.
to detect a pretender among the group
phát hiện ra kẻ tự xưng trong nhóm.
to dismiss someone as a pretender
gạt bỏ ai đó như một kẻ tự xưng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now