prettifying images
làm cho hình ảnh đẹp hơn
prettifying text
làm cho văn bản đẹp hơn
prettifying designs
làm cho thiết kế đẹp hơn
prettifying code
làm cho mã đẹp hơn
prettifying layouts
làm cho bố cục đẹp hơn
prettifying websites
làm cho các trang web đẹp hơn
prettifying graphics
làm cho đồ họa đẹp hơn
prettifying presentations
làm cho các bài thuyết trình đẹp hơn
prettifying interfaces
làm cho giao diện đẹp hơn
prettifying elements
làm cho các thành phần đẹp hơn
she spent the afternoon prettifying her garden.
Cô ấy đã dành buổi chiều để làm đẹp khu vườn của mình.
he is always prettifying his social media posts.
Anh ấy luôn làm đẹp các bài đăng trên mạng xã hội của mình.
the artist is known for prettifying everyday objects.
Nghệ sĩ nổi tiếng với việc làm đẹp những đồ vật hàng ngày.
they are prettifying the old building to attract tourists.
Họ đang làm đẹp tòa nhà cũ để thu hút khách du lịch.
prettifying your workspace can boost your productivity.
Việc làm đẹp không gian làm việc của bạn có thể tăng năng suất.
she believes in prettifying her life with small joys.
Cô ấy tin vào việc làm đẹp cuộc sống bằng những niềm vui nhỏ.
he spent hours prettifying the presentation slides.
Anh ấy đã dành hàng giờ để làm đẹp các slide trình bày.
prettifying your outfit can make a big difference.
Việc làm đẹp trang phục của bạn có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
they are prettifying the neighborhood with new flowers.
Họ đang làm đẹp khu phố bằng những bông hoa mới.
she enjoys prettifying her home for the holidays.
Cô ấy thích làm đẹp nhà cửa của mình cho ngày lễ.
prettifying images
làm cho hình ảnh đẹp hơn
prettifying text
làm cho văn bản đẹp hơn
prettifying designs
làm cho thiết kế đẹp hơn
prettifying code
làm cho mã đẹp hơn
prettifying layouts
làm cho bố cục đẹp hơn
prettifying websites
làm cho các trang web đẹp hơn
prettifying graphics
làm cho đồ họa đẹp hơn
prettifying presentations
làm cho các bài thuyết trình đẹp hơn
prettifying interfaces
làm cho giao diện đẹp hơn
prettifying elements
làm cho các thành phần đẹp hơn
she spent the afternoon prettifying her garden.
Cô ấy đã dành buổi chiều để làm đẹp khu vườn của mình.
he is always prettifying his social media posts.
Anh ấy luôn làm đẹp các bài đăng trên mạng xã hội của mình.
the artist is known for prettifying everyday objects.
Nghệ sĩ nổi tiếng với việc làm đẹp những đồ vật hàng ngày.
they are prettifying the old building to attract tourists.
Họ đang làm đẹp tòa nhà cũ để thu hút khách du lịch.
prettifying your workspace can boost your productivity.
Việc làm đẹp không gian làm việc của bạn có thể tăng năng suất.
she believes in prettifying her life with small joys.
Cô ấy tin vào việc làm đẹp cuộc sống bằng những niềm vui nhỏ.
he spent hours prettifying the presentation slides.
Anh ấy đã dành hàng giờ để làm đẹp các slide trình bày.
prettifying your outfit can make a big difference.
Việc làm đẹp trang phục của bạn có thể tạo ra sự khác biệt lớn.
they are prettifying the neighborhood with new flowers.
Họ đang làm đẹp khu phố bằng những bông hoa mới.
she enjoys prettifying her home for the holidays.
Cô ấy thích làm đẹp nhà cửa của mình cho ngày lễ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay