prevaricates

[Mỹ]/prɪˈværɪkeɪts/
[Anh]/prɪˈverɪkeɪts/

Dịch

v. nói hoặc hành động một cách lảng tránh

Cụm từ & Cách kết hợp

he prevaricates often

anh ta thường xuyên quanh co

she prevaricates constantly

cô ấy thường xuyên quanh co

they prevaricates frequently

họ thường xuyên quanh co

prevaricates to avoid

quanh co để tránh

he prevaricates skillfully

anh ta quanh co một cách khéo léo

prevaricates when questioned

quanh co khi bị chất vấn

prevaricates to mislead

quanh co để đánh lạc hướng

Câu ví dụ

he often prevaricates when asked about his plans.

anh ấy thường nói quanh co khi được hỏi về kế hoạch của mình.

politicians sometimes prevaricate to avoid difficult questions.

các chính trị gia đôi khi nói quanh co để tránh những câu hỏi khó.

she prevaricates instead of giving a straight answer.

cô ấy nói quanh co thay vì đưa ra câu trả lời thẳng thắn.

when confronted with evidence, he tends to prevaricate.

khi bị đối mặt với bằng chứng, anh ấy có xu hướng nói quanh co.

it's frustrating when he prevaricates about his responsibilities.

thật khó chịu khi anh ấy nói quanh co về trách nhiệm của mình.

she prevaricates to protect her friend's feelings.

cô ấy nói quanh co để bảo vệ cảm xúc của bạn bè.

he prevaricates in his speeches to keep the audience engaged.

anh ấy nói quanh co trong các bài phát biểu của mình để giữ cho khán giả tham gia.

instead of admitting his mistake, he prevaricates.

thay vì thừa nhận lỗi của mình, anh ấy nói quanh co.

her tendency to prevaricate makes it hard to trust her.

tính xu hướng nói quanh co của cô ấy khiến mọi người khó tin tưởng cô ấy.

to avoid confrontation, he often prevaricates.

để tránh đối đầu, anh ấy thường nói quanh co.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay