prezzies

[Mỹ]/ˈprɛziz/
[Anh]/ˈprɛziz/

Dịch

n. quà tặng; quà biếu

Cụm từ & Cách kết hợp

birthday prezzies

quà sinh nhật

christmas prezzies

quà Giáng sinh

surprise prezzies

quà bất ngờ

little prezzies

quà nhỏ

special prezzies

quà đặc biệt

thoughtful prezzies

quà tinh tế

handmade prezzies

quà tự làm

funny prezzies

quà hài hước

unique prezzies

quà độc đáo

Câu ví dụ

everyone loves to receive prezzies on their birthday.

mọi người đều thích nhận quà vào ngày sinh nhật của họ.

i wrapped the prezzies in colorful paper.

Tôi đã gói những món quà trong giấy màu sắc.

she was excited to open her prezzies on christmas morning.

Cô ấy rất vui mừng khi mở quà vào sáng ngày Giáng sinh.

we bought prezzies for all our friends.

Chúng tôi đã mua quà cho tất cả bạn bè của chúng tôi.

he surprised her with prezzies for their anniversary.

Anh ấy bất ngờ tặng quà cho cô ấy nhân kỷ niệm ngày cưới của họ.

the kids were eager to see their prezzies under the tree.

Những đứa trẻ rất nóng lòng muốn xem quà của chúng dưới cây thông.

she loves to give prezzies to her coworkers during the holidays.

Cô ấy thích tặng quà cho đồng nghiệp của mình trong dịp lễ.

we had a fun party where everyone exchanged prezzies.

Chúng tôi đã có một bữa tiệc vui vẻ, nơi mọi người trao đổi quà cho nhau.

he carefully selected prezzies for each family member.

Anh ấy cẩn thận chọn quà cho mỗi thành viên trong gia đình.

they were thrilled to receive prezzies from their grandparents.

Họ rất vui mừng khi nhận được quà từ ông bà của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay