the high priciness of luxury cars makes them unaffordable for most people.
Việc đắt đỏ của các xe hạng sang khiến chúng trở nên không thể chi trả cho đa số người dân.
many customers complain about the excessive priciness of the new smartphone models.
Nhiều khách hàng phàn nàn về mức đắt đỏ quá mức của các mẫu điện thoại thông minh mới.
the increasing priciness of housing in major cities is concerning.
Việc giá nhà ở tại các thành phố lớn ngày càng tăng là điều đáng lo ngại.
we need to address the priciness issue before launching the product.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề về giá cao trước khi ra mắt sản phẩm.
tourists often remark on the priciness of dining in this area.
Các du khách thường nhận xét về mức giá đắt đỏ của việc ăn uống tại khu vực này.
the relative priciness between these two brands is significant.
Sự chênh lệch giá giữa hai thương hiệu này là đáng kể.
some shoppers avoid this store due to its perceived priciness.
Một số người mua sắm tránh cửa hàng này do cho rằng giá cả ở đây đắt đỏ.
the priciness problem has affected our sales significantly.
Vấn đề về giá cao đã ảnh hưởng đáng kể đến doanh số bán hàng của chúng ta.
despite the priciness, the quality of the merchandise is excellent.
Dù giá cao, chất lượng hàng hóa vẫn rất tốt.
investors are worried about the priciness of tech stocks.
Nhà đầu tư lo ngại về mức giá cao của cổ phiếu công nghệ.
the priciness concern has led to decreased customer traffic.
Nỗi lo về giá cao đã dẫn đến việc lượng khách hàng giảm đi.
we offer budget options to combat the priciness of premium items.
Chúng ta cung cấp các lựa chọn tiết kiệm để đối phó với mức giá cao của các mặt hàng cao cấp.
the high priciness of luxury cars makes them unaffordable for most people.
Việc đắt đỏ của các xe hạng sang khiến chúng trở nên không thể chi trả cho đa số người dân.
many customers complain about the excessive priciness of the new smartphone models.
Nhiều khách hàng phàn nàn về mức đắt đỏ quá mức của các mẫu điện thoại thông minh mới.
the increasing priciness of housing in major cities is concerning.
Việc giá nhà ở tại các thành phố lớn ngày càng tăng là điều đáng lo ngại.
we need to address the priciness issue before launching the product.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề về giá cao trước khi ra mắt sản phẩm.
tourists often remark on the priciness of dining in this area.
Các du khách thường nhận xét về mức giá đắt đỏ của việc ăn uống tại khu vực này.
the relative priciness between these two brands is significant.
Sự chênh lệch giá giữa hai thương hiệu này là đáng kể.
some shoppers avoid this store due to its perceived priciness.
Một số người mua sắm tránh cửa hàng này do cho rằng giá cả ở đây đắt đỏ.
the priciness problem has affected our sales significantly.
Vấn đề về giá cao đã ảnh hưởng đáng kể đến doanh số bán hàng của chúng ta.
despite the priciness, the quality of the merchandise is excellent.
Dù giá cao, chất lượng hàng hóa vẫn rất tốt.
investors are worried about the priciness of tech stocks.
Nhà đầu tư lo ngại về mức giá cao của cổ phiếu công nghệ.
the priciness concern has led to decreased customer traffic.
Nỗi lo về giá cao đã dẫn đến việc lượng khách hàng giảm đi.
we offer budget options to combat the priciness of premium items.
Chúng ta cung cấp các lựa chọn tiết kiệm để đối phó với mức giá cao của các mặt hàng cao cấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay