dynamic pricings
định giá động
competitive pricings
định giá cạnh tranh
variable pricings
định giá biến đổi
tiered pricings
định giá theo tầng
fixed pricings
định giá cố định
premium pricings
định giá cao cấp
discounted pricings
định giá chiết khấu
transparent pricings
định giá minh bạch
flexible pricings
định giá linh hoạt
standard pricings
định giá tiêu chuẩn
the pricings for the new product will be announced next week.
Giá cả cho sản phẩm mới sẽ được công bố vào tuần tới.
we need to compare the pricings of different suppliers.
Chúng tôi cần so sánh giá cả của các nhà cung cấp khác nhau.
can you provide a breakdown of the pricings?
Bạn có thể cung cấp bản phân tích chi tiết về giá cả được không?
the pricings have increased due to higher material costs.
Giá cả đã tăng do chi phí vật liệu cao hơn.
understanding the pricings is crucial for budgeting.
Hiểu rõ về giá cả là rất quan trọng để lập ngân sách.
we offer competitive pricings to attract more customers.
Chúng tôi cung cấp mức giá cạnh tranh để thu hút thêm khách hàng.
the pricings are subject to change based on market conditions.
Giá cả có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện thị trường.
they have different tiers of pricings for various services.
Họ có các mức giá khác nhau cho các dịch vụ khác nhau.
can you explain the pricings for the subscription options?
Bạn có thể giải thích về giá cả cho các tùy chọn đăng ký được không?
the pricings listed on the website are not up to date.
Giá cả được liệt kê trên trang web không được cập nhật.
dynamic pricings
định giá động
competitive pricings
định giá cạnh tranh
variable pricings
định giá biến đổi
tiered pricings
định giá theo tầng
fixed pricings
định giá cố định
premium pricings
định giá cao cấp
discounted pricings
định giá chiết khấu
transparent pricings
định giá minh bạch
flexible pricings
định giá linh hoạt
standard pricings
định giá tiêu chuẩn
the pricings for the new product will be announced next week.
Giá cả cho sản phẩm mới sẽ được công bố vào tuần tới.
we need to compare the pricings of different suppliers.
Chúng tôi cần so sánh giá cả của các nhà cung cấp khác nhau.
can you provide a breakdown of the pricings?
Bạn có thể cung cấp bản phân tích chi tiết về giá cả được không?
the pricings have increased due to higher material costs.
Giá cả đã tăng do chi phí vật liệu cao hơn.
understanding the pricings is crucial for budgeting.
Hiểu rõ về giá cả là rất quan trọng để lập ngân sách.
we offer competitive pricings to attract more customers.
Chúng tôi cung cấp mức giá cạnh tranh để thu hút thêm khách hàng.
the pricings are subject to change based on market conditions.
Giá cả có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện thị trường.
they have different tiers of pricings for various services.
Họ có các mức giá khác nhau cho các dịch vụ khác nhau.
can you explain the pricings for the subscription options?
Bạn có thể giải thích về giá cả cho các tùy chọn đăng ký được không?
the pricings listed on the website are not up to date.
Giá cả được liệt kê trên trang web không được cập nhật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay