pricings

[Mỹ]/ˈpraɪsɪŋz/
[Anh]/ˈpraɪsɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động đặt giá
v.phân từ hiện tại của price, có nghĩa là đặt giá cho một thứ gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

dynamic pricings

định giá động

competitive pricings

định giá cạnh tranh

variable pricings

định giá biến đổi

tiered pricings

định giá theo tầng

fixed pricings

định giá cố định

premium pricings

định giá cao cấp

discounted pricings

định giá chiết khấu

transparent pricings

định giá minh bạch

flexible pricings

định giá linh hoạt

standard pricings

định giá tiêu chuẩn

Câu ví dụ

the pricings for the new product will be announced next week.

Giá cả cho sản phẩm mới sẽ được công bố vào tuần tới.

we need to compare the pricings of different suppliers.

Chúng tôi cần so sánh giá cả của các nhà cung cấp khác nhau.

can you provide a breakdown of the pricings?

Bạn có thể cung cấp bản phân tích chi tiết về giá cả được không?

the pricings have increased due to higher material costs.

Giá cả đã tăng do chi phí vật liệu cao hơn.

understanding the pricings is crucial for budgeting.

Hiểu rõ về giá cả là rất quan trọng để lập ngân sách.

we offer competitive pricings to attract more customers.

Chúng tôi cung cấp mức giá cạnh tranh để thu hút thêm khách hàng.

the pricings are subject to change based on market conditions.

Giá cả có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện thị trường.

they have different tiers of pricings for various services.

Họ có các mức giá khác nhau cho các dịch vụ khác nhau.

can you explain the pricings for the subscription options?

Bạn có thể giải thích về giá cả cho các tùy chọn đăng ký được không?

the pricings listed on the website are not up to date.

Giá cả được liệt kê trên trang web không được cập nhật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay