pridefulness

[Mỹ]/ˈpraɪdf(ə)lnəs/
[Anh]/ˈpraɪdfəlnəs/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái tự hào; cảm giác tự hào hoặc tự trọng.
Các dạng của từ
số nhiềupridefulnesses

Câu ví dụ

his excessive pridefulness often alienated his coworkers.

Tính kiêu căng thái quá của anh ấy thường khiến đồng nghiệp xa lánh.

she struggled to hide her pridefulness after the victory.

Cô ấy vất vả để giấu đi sự kiêu căng sau chiến thắng.

the king's arrogance and pridefulness led to his downfall.

Tính kiêu căng và tự phụ của vua đã dẫn đến sự sụp đổ của ông.

there was an air of pridefulness in the way he spoke.

Cách anh ấy nói chuyện mang một chút kiêu căng.

cultural pridefulness can sometimes hinder objective analysis.

Tính tự hào văn hóa đôi khi có thể cản trở phân tích khách quan.

humility is the direct opposite of pridefulness.

Tính khiêm tốn là đối lập trực tiếp với sự kiêu căng.

the coach warned against pridefulness before the championship game.

Huấn luyện viên đã cảnh báo về sự kiêu căng trước trận đấu vô địch.

her quiet pridefulness was mistaken for arrogance by strangers.

Tính tự phụ kín đáo của cô ấy bị những người lạ hiểu lầm là kiêu căng.

we must avoid a sense of national pridefulness that excludes others.

Chúng ta phải tránh cảm giác tự hào dân tộc loại trừ người khác.

his pridefulness prevented him from admitting his mistake.

Tính kiêu căng đã ngăn anh ấy thừa nhận sai lầm của mình.

the novel explores the consequences of unchecked pridefulness.

Cuốn tiểu thuyết khám phá hậu quả của sự kiêu căng không được kiểm soát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay