prilosecs

[Mỹ]/prɪˈləʊsɛks/
[Anh]/prɪˈloʊsɛks/

Dịch

n.制剂奥美拉唑缓释剂用于治疗溃疡

Cụm từ & Cách kết hợp

taking prilosecs

đang dùng prilosecs

prescribed prilosecs

được kê đơn prilosecs

prilosecs for reflux

prilosecs cho trào ngược

need prilosecs

cần prilosecs

stop taking prilosecs

ngừng dùng prilosecs

on prilosecs

đang dùng prilosecs

prilosecs side effects

tác dụng phụ của prilosecs

buy prilosecs

mua prilosecs

prilosecs withdrawal

rút thuốc prilosecs

without prilosecs

không có prilosecs

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay