primateship

[Mỹ]/ˈpraɪmətʃɪp/
[Anh]/ˈpraɪmətʃɪp/

Dịch

n. văn phòng hoặc vị trí của một nguyên thủ.
Word Forms
số nhiềuprimateships

Cụm từ & Cách kết hợp

primateship leadership

đoàn kết lãnh đạo

primateship hierarchy

cấu trúc thứ bậc

primateship authority

quyền lực

primateship role

vai trò

primateship status

trạng thái

primateship dynamics

động lực học

primateship model

mô hình

primateship theory

thuyết

primateship concept

khái niệm

primateship evolution

sự tiến hóa

Câu ví dụ

primateship is essential for understanding social behaviors in monkeys.

tính trạng linh trưởng là điều cần thiết để hiểu các hành vi xã hội ở loài khỉ.

in the study of evolution, primateship plays a crucial role.

trong nghiên cứu về tiến hóa, tính trạng linh trưởng đóng vai trò quan trọng.

researchers often discuss the concept of primateship in their papers.

các nhà nghiên cứu thường thảo luận về khái niệm tính trạng linh trưởng trong các bài báo của họ.

understanding primateship can enhance our knowledge of human ancestry.

hiểu về tính trạng linh trưởng có thể nâng cao kiến ​​thức của chúng ta về nguồn gốc của con người.

primateship influences the behavior of various species in the wild.

tính trạng linh trưởng ảnh hưởng đến hành vi của nhiều loài khác nhau trong tự nhiên.

many scientists believe that primateship is linked to intelligence.

nhiều nhà khoa học tin rằng tính trạng linh trưởng liên quan đến trí thông minh.

primateship is a key factor in studying animal communication.

tính trạng linh trưởng là một yếu tố quan trọng trong việc nghiên cứu giao tiếp động vật.

the concept of primateship helps clarify evolutionary relationships.

khái niệm về tính trạng linh trưởng giúp làm rõ các mối quan hệ tiến hóa.

primateship can affect mating behaviors in some species.

tính trạng linh trưởng có thể ảnh hưởng đến hành vi giao phối ở một số loài.

understanding primateship is vital for conservation efforts.

hiểu về tính trạng linh trưởng là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay