| số nhiều | primateships |
primateship leadership
đoàn kết lãnh đạo
primateship hierarchy
cấu trúc thứ bậc
primateship authority
quyền lực
primateship role
vai trò
primateship status
trạng thái
primateship dynamics
động lực học
primateship model
mô hình
primateship theory
thuyết
primateship concept
khái niệm
primateship evolution
sự tiến hóa
primateship is essential for understanding social behaviors in monkeys.
tính trạng linh trưởng là điều cần thiết để hiểu các hành vi xã hội ở loài khỉ.
in the study of evolution, primateship plays a crucial role.
trong nghiên cứu về tiến hóa, tính trạng linh trưởng đóng vai trò quan trọng.
researchers often discuss the concept of primateship in their papers.
các nhà nghiên cứu thường thảo luận về khái niệm tính trạng linh trưởng trong các bài báo của họ.
understanding primateship can enhance our knowledge of human ancestry.
hiểu về tính trạng linh trưởng có thể nâng cao kiến thức của chúng ta về nguồn gốc của con người.
primateship influences the behavior of various species in the wild.
tính trạng linh trưởng ảnh hưởng đến hành vi của nhiều loài khác nhau trong tự nhiên.
many scientists believe that primateship is linked to intelligence.
nhiều nhà khoa học tin rằng tính trạng linh trưởng liên quan đến trí thông minh.
primateship is a key factor in studying animal communication.
tính trạng linh trưởng là một yếu tố quan trọng trong việc nghiên cứu giao tiếp động vật.
the concept of primateship helps clarify evolutionary relationships.
khái niệm về tính trạng linh trưởng giúp làm rõ các mối quan hệ tiến hóa.
primateship can affect mating behaviors in some species.
tính trạng linh trưởng có thể ảnh hưởng đến hành vi giao phối ở một số loài.
understanding primateship is vital for conservation efforts.
hiểu về tính trạng linh trưởng là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
primateship leadership
đoàn kết lãnh đạo
primateship hierarchy
cấu trúc thứ bậc
primateship authority
quyền lực
primateship role
vai trò
primateship status
trạng thái
primateship dynamics
động lực học
primateship model
mô hình
primateship theory
thuyết
primateship concept
khái niệm
primateship evolution
sự tiến hóa
primateship is essential for understanding social behaviors in monkeys.
tính trạng linh trưởng là điều cần thiết để hiểu các hành vi xã hội ở loài khỉ.
in the study of evolution, primateship plays a crucial role.
trong nghiên cứu về tiến hóa, tính trạng linh trưởng đóng vai trò quan trọng.
researchers often discuss the concept of primateship in their papers.
các nhà nghiên cứu thường thảo luận về khái niệm tính trạng linh trưởng trong các bài báo của họ.
understanding primateship can enhance our knowledge of human ancestry.
hiểu về tính trạng linh trưởng có thể nâng cao kiến thức của chúng ta về nguồn gốc của con người.
primateship influences the behavior of various species in the wild.
tính trạng linh trưởng ảnh hưởng đến hành vi của nhiều loài khác nhau trong tự nhiên.
many scientists believe that primateship is linked to intelligence.
nhiều nhà khoa học tin rằng tính trạng linh trưởng liên quan đến trí thông minh.
primateship is a key factor in studying animal communication.
tính trạng linh trưởng là một yếu tố quan trọng trong việc nghiên cứu giao tiếp động vật.
the concept of primateship helps clarify evolutionary relationships.
khái niệm về tính trạng linh trưởng giúp làm rõ các mối quan hệ tiến hóa.
primateship can affect mating behaviors in some species.
tính trạng linh trưởng có thể ảnh hưởng đến hành vi giao phối ở một số loài.
understanding primateship is vital for conservation efforts.
hiểu về tính trạng linh trưởng là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay