primatologist

[Mỹ]//ˌpraɪməˈtɒlədʒɪst//
[Anh]//ˌpraɪməˈtɑːlədʒɪst//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một nhà khoa học nghiên cứu về các loài khỉ.
Các dạng của từ
số nhiềuprimatologists

Cụm từ & Cách kết hợp

famous primatologist

nhà nhân loại học nổi tiếng

primatologist jane goodall

nhà nhân loại học Jane Goodall

primatologists study apes

những nhà nhân loại học nghiên cứu về khỉ

field primatologist

nhà nhân loại học làm việc ngoài thực địa

become a primatologist

trở thành một nhà nhân loại học

trained primatologist

nhà nhân loại học được đào tạo

primatologists observe behavior

những nhà nhân loại học quan sát hành vi

Câu ví dụ

the primatologist studies primates in their natural habitat.

Nhà nghiên cứu linh trưởng nghiên cứu các loài linh trưởng trong môi trường tự nhiên của chúng.

the primatologist conducts fieldwork in the african jungle.

Nhà nghiên cứu linh trưởng tiến hành công tác thực địa trong rừng mưa châu Phi.

the primatologist observes monkey behavior daily.

Nhà nghiên cứu linh trưởng quan sát hành vi của khỉ mỗi ngày.

the primatologist researches chimpanzee social structures.

Nhà nghiên cứu linh trưởng nghiên cứu cấu trúc xã hội của khỉ đầu chó.

the primatologist publishes groundbreaking research findings.

Nhà nghiên cứu linh trưởng công bố các phát hiện nghiên cứu đột phá.

the primatologist works in tanzania for many years.

Nhà nghiên cứu linh trưởng làm việc tại Tanzania trong nhiều năm.

the primatologist specializes in studying mountain gorillas.

Nhà nghiên cứu linh trưởng chuyên nghiên cứu về tinh tinh núi.

the primatologist teaches primatology at the university.

Nhà nghiên cứu linh trưởng dạy môn học về linh trưởng tại đại học.

the primatologist collects valuable data on ape communication.

Nhà nghiên cứu linh trưởng thu thập dữ liệu quý giá về giao tiếp của khỉ.

the primatologist made a significant discovery about tool use.

Nhà nghiên cứu linh trưởng đã có một phát hiện quan trọng về việc sử dụng công cụ.

the primatologist collaborates with international research teams.

Nhà nghiên cứu linh trưởng hợp tác với các nhóm nghiên cứu quốc tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay