basic primmer
giáo trình cơ bản
reading primmer
giáo trình đọc
math primmer
giáo trình toán học
writing primmer
giáo trình viết
art primmer
giáo trình nghệ thuật
science primmer
giáo trình khoa học
history primmer
giáo trình lịch sử
grammar primmer
giáo trình ngữ pháp
language primmer
giáo trình ngôn ngữ
music primmer
giáo trình âm nhạc
she used a primmer to teach her child how to read.
Cô ấy đã sử dụng một cuốn sách giáo khoa để dạy con mình cách đọc.
the teacher recommended a good primmer for beginners.
Giáo viên đã giới thiệu một cuốn sách giáo khoa tốt cho người mới bắt đầu.
he found an old primmer in the attic.
Anh ấy tìm thấy một cuốn sách giáo khoa cũ trong gác mái.
using a primmer can make learning easier.
Việc sử dụng một cuốn sách giáo khoa có thể giúp việc học dễ dàng hơn.
the primmer includes basic vocabulary and sentences.
Cuốn sách giáo khoa bao gồm các từ vựng và câu cơ bản.
many parents choose a primmer for their children's first lessons.
Nhiều phụ huynh chọn một cuốn sách giáo khoa cho bài học đầu tiên của con cái họ.
she flipped through the pages of the primmer with excitement.
Cô ấy lật nhanh qua các trang của cuốn sách giáo khoa với sự phấn khích.
the primmer was filled with colorful illustrations.
Cuốn sách giáo khoa tràn ngập những hình minh họa đầy màu sắc.
he learned to write his name using a primmer.
Anh ấy đã học cách viết tên của mình bằng cách sử dụng một cuốn sách giáo khoa.
they purchased a primmer to help with their homeschooling.
Họ đã mua một cuốn sách giáo khoa để giúp đỡ việc học ở nhà của họ.
basic primmer
giáo trình cơ bản
reading primmer
giáo trình đọc
math primmer
giáo trình toán học
writing primmer
giáo trình viết
art primmer
giáo trình nghệ thuật
science primmer
giáo trình khoa học
history primmer
giáo trình lịch sử
grammar primmer
giáo trình ngữ pháp
language primmer
giáo trình ngôn ngữ
music primmer
giáo trình âm nhạc
she used a primmer to teach her child how to read.
Cô ấy đã sử dụng một cuốn sách giáo khoa để dạy con mình cách đọc.
the teacher recommended a good primmer for beginners.
Giáo viên đã giới thiệu một cuốn sách giáo khoa tốt cho người mới bắt đầu.
he found an old primmer in the attic.
Anh ấy tìm thấy một cuốn sách giáo khoa cũ trong gác mái.
using a primmer can make learning easier.
Việc sử dụng một cuốn sách giáo khoa có thể giúp việc học dễ dàng hơn.
the primmer includes basic vocabulary and sentences.
Cuốn sách giáo khoa bao gồm các từ vựng và câu cơ bản.
many parents choose a primmer for their children's first lessons.
Nhiều phụ huynh chọn một cuốn sách giáo khoa cho bài học đầu tiên của con cái họ.
she flipped through the pages of the primmer with excitement.
Cô ấy lật nhanh qua các trang của cuốn sách giáo khoa với sự phấn khích.
the primmer was filled with colorful illustrations.
Cuốn sách giáo khoa tràn ngập những hình minh họa đầy màu sắc.
he learned to write his name using a primmer.
Anh ấy đã học cách viết tên của mình bằng cách sử dụng một cuốn sách giáo khoa.
they purchased a primmer to help with their homeschooling.
Họ đã mua một cuốn sách giáo khoa để giúp đỡ việc học ở nhà của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay