primming flowers
primming hoa
primming plants
primming cây trồng
primming trees
primming cây
primming hedges
primming hàng rào
primming garden
primming vườn
primming leaves
primming lá
primming shrubs
primming bụi cây
primming vines
primming dây leo
primming bushes
primming cây bụi
primming crops
primming cây lương thực
primming the plants is essential for their growth.
Việc chuẩn bị cho cây trồng là điều cần thiết cho sự phát triển của chúng.
he spent the afternoon primming the hedges in the garden.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để chuẩn bị hàng rào trong vườn.
primming the edges of the lawn gives it a neat appearance.
Việc chuẩn bị các mép của sân cỏ giúp nó có vẻ ngoài ngăn nắp.
she enjoys primming her flower beds every spring.
Cô ấy thích chuẩn bị các luống hoa của mình mỗi mùa xuân.
primming is a skill that takes practice to master.
Chuẩn bị là một kỹ năng cần luyện tập để thành thạo.
after primming, the garden looked much more inviting.
Sau khi chuẩn bị, khu vườn trông hấp dẫn hơn nhiều.
they hired a professional for primming the large trees.
Họ thuê một chuyên gia để chuẩn bị cho những cây lớn.
primming can help prevent diseases in your plants.
Việc chuẩn bị có thể giúp ngăn ngừa bệnh tật ở cây trồng của bạn.
he learned the art of primming from his grandfather.
Anh ấy đã học được nghệ thuật chuẩn bị từ ông nội của mình.
primming the bushes regularly keeps them healthy.
Việc chuẩn bị các cây bụi thường xuyên giúp chúng khỏe mạnh.
primming flowers
primming hoa
primming plants
primming cây trồng
primming trees
primming cây
primming hedges
primming hàng rào
primming garden
primming vườn
primming leaves
primming lá
primming shrubs
primming bụi cây
primming vines
primming dây leo
primming bushes
primming cây bụi
primming crops
primming cây lương thực
primming the plants is essential for their growth.
Việc chuẩn bị cho cây trồng là điều cần thiết cho sự phát triển của chúng.
he spent the afternoon primming the hedges in the garden.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để chuẩn bị hàng rào trong vườn.
primming the edges of the lawn gives it a neat appearance.
Việc chuẩn bị các mép của sân cỏ giúp nó có vẻ ngoài ngăn nắp.
she enjoys primming her flower beds every spring.
Cô ấy thích chuẩn bị các luống hoa của mình mỗi mùa xuân.
primming is a skill that takes practice to master.
Chuẩn bị là một kỹ năng cần luyện tập để thành thạo.
after primming, the garden looked much more inviting.
Sau khi chuẩn bị, khu vườn trông hấp dẫn hơn nhiều.
they hired a professional for primming the large trees.
Họ thuê một chuyên gia để chuẩn bị cho những cây lớn.
primming can help prevent diseases in your plants.
Việc chuẩn bị có thể giúp ngăn ngừa bệnh tật ở cây trồng của bạn.
he learned the art of primming from his grandfather.
Anh ấy đã học được nghệ thuật chuẩn bị từ ông nội của mình.
primming the bushes regularly keeps them healthy.
Việc chuẩn bị các cây bụi thường xuyên giúp chúng khỏe mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay