primness in style
sự chỉnh chu trong phong cách
primness of behavior
sự chỉnh đốn trong hành vi
primness in dress
sự chỉnh chu trong trang phục
excessive primness
sự chỉnh chu quá mức
primness and decorum
sự chỉnh chu và phép tắc
primness of appearance
sự chỉnh chu về ngoại hình
primness in manners
sự chỉnh chu trong cách cư xử
cultivated primness
sự chỉnh chu được trau chuốt
primness of speech
sự chỉnh chu trong lời nói
innate primness
sự chỉnh chu bẩm sinh
her primness made her stand out at the casual party.
sự nghiêm chỉnh của cô ấy khiến cô ấy nổi bật tại bữa tiệc không trang trọng.
he always maintained a certain primness in his appearance.
anh ấy luôn duy trì vẻ ngoài nghiêm chỉnh nhất định.
the primness of her dress was appreciated by everyone.
sự nghiêm chỉnh của bộ váy của cô ấy được mọi người đánh giá cao.
despite her primness, she had a wild sense of humor.
mặc dù sự nghiêm chỉnh của cô ấy, cô ấy có một khiếu hài hước hoang dã.
his primness was evident in the way he spoke.
sự nghiêm chỉnh của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy nói chuyện.
they criticized her for her excessive primness.
họ chỉ trích cô ấy vì sự nghiêm chỉnh quá mức của cô ấy.
the primness of the decor gave the room a formal feel.
sự nghiêm chỉnh của đồ trang trí khiến căn phòng có cảm giác trang trọng.
she approached the situation with a sense of primness.
cô ấy tiếp cận tình huống với sự nghiêm chỉnh.
his primness often made him the target of jokes.
sự nghiêm chỉnh của anh ấy thường khiến anh ấy trở thành mục tiêu của những trò đùa.
the primness of the event required formal attire.
sự nghiêm chỉnh của sự kiện đòi hỏi trang phục lịch sự.
primness in style
sự chỉnh chu trong phong cách
primness of behavior
sự chỉnh đốn trong hành vi
primness in dress
sự chỉnh chu trong trang phục
excessive primness
sự chỉnh chu quá mức
primness and decorum
sự chỉnh chu và phép tắc
primness of appearance
sự chỉnh chu về ngoại hình
primness in manners
sự chỉnh chu trong cách cư xử
cultivated primness
sự chỉnh chu được trau chuốt
primness of speech
sự chỉnh chu trong lời nói
innate primness
sự chỉnh chu bẩm sinh
her primness made her stand out at the casual party.
sự nghiêm chỉnh của cô ấy khiến cô ấy nổi bật tại bữa tiệc không trang trọng.
he always maintained a certain primness in his appearance.
anh ấy luôn duy trì vẻ ngoài nghiêm chỉnh nhất định.
the primness of her dress was appreciated by everyone.
sự nghiêm chỉnh của bộ váy của cô ấy được mọi người đánh giá cao.
despite her primness, she had a wild sense of humor.
mặc dù sự nghiêm chỉnh của cô ấy, cô ấy có một khiếu hài hước hoang dã.
his primness was evident in the way he spoke.
sự nghiêm chỉnh của anh ấy thể hiện rõ trong cách anh ấy nói chuyện.
they criticized her for her excessive primness.
họ chỉ trích cô ấy vì sự nghiêm chỉnh quá mức của cô ấy.
the primness of the decor gave the room a formal feel.
sự nghiêm chỉnh của đồ trang trí khiến căn phòng có cảm giác trang trọng.
she approached the situation with a sense of primness.
cô ấy tiếp cận tình huống với sự nghiêm chỉnh.
his primness often made him the target of jokes.
sự nghiêm chỉnh của anh ấy thường khiến anh ấy trở thành mục tiêu của những trò đùa.
the primness of the event required formal attire.
sự nghiêm chỉnh của sự kiện đòi hỏi trang phục lịch sự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay