she primps
Cô ấy trang điểm.
he primps
Anh ấy trang điểm.
primps before
Trang điểm trước.
always primps
Luôn trang điểm.
primps for events
Trang điểm cho các sự kiện.
primps daily
Trang điểm hàng ngày.
primps in mirror
Trang điểm trước gương.
primps before date
Trang điểm trước hẹn hò.
primps for photos
Trang điểm cho ảnh.
she primps up
Cô ấy trang điểm cẩn thận.
she always primps before going out.
Cô ấy luôn trang điểm trước khi ra ngoài.
he primps in front of the mirror every morning.
Anh ấy luôn trang điểm trước gương mỗi sáng.
before the party, she primps and preens.
Trước buổi tiệc, cô ấy trang điểm và làm điệu.
he primps his hair to look perfect.
Anh ấy luôn chải chuốt tóc để trông hoàn hảo.
she enjoys primping for special occasions.
Cô ấy thích trang điểm cho những dịp đặc biệt.
he always primps his outfit before an interview.
Anh ấy luôn chải chuốt trang phục trước một cuộc phỏng vấn.
she primps with her friends before a night out.
Cô ấy trang điểm cùng bạn bè trước khi đi chơi đêm.
he primps to boost his confidence.
Anh ấy trang điểm để tăng sự tự tin.
she primps and checks her makeup one last time.
Cô ấy trang điểm và kiểm tra lại lớp trang điểm lần cuối.
he spends hours primping for the big event.
Anh ấy dành hàng giờ để trang điểm cho sự kiện lớn.
she primps
Cô ấy trang điểm.
he primps
Anh ấy trang điểm.
primps before
Trang điểm trước.
always primps
Luôn trang điểm.
primps for events
Trang điểm cho các sự kiện.
primps daily
Trang điểm hàng ngày.
primps in mirror
Trang điểm trước gương.
primps before date
Trang điểm trước hẹn hò.
primps for photos
Trang điểm cho ảnh.
she primps up
Cô ấy trang điểm cẩn thận.
she always primps before going out.
Cô ấy luôn trang điểm trước khi ra ngoài.
he primps in front of the mirror every morning.
Anh ấy luôn trang điểm trước gương mỗi sáng.
before the party, she primps and preens.
Trước buổi tiệc, cô ấy trang điểm và làm điệu.
he primps his hair to look perfect.
Anh ấy luôn chải chuốt tóc để trông hoàn hảo.
she enjoys primping for special occasions.
Cô ấy thích trang điểm cho những dịp đặc biệt.
he always primps his outfit before an interview.
Anh ấy luôn chải chuốt trang phục trước một cuộc phỏng vấn.
she primps with her friends before a night out.
Cô ấy trang điểm cùng bạn bè trước khi đi chơi đêm.
he primps to boost his confidence.
Anh ấy trang điểm để tăng sự tự tin.
she primps and checks her makeup one last time.
Cô ấy trang điểm và kiểm tra lại lớp trang điểm lần cuối.
he spends hours primping for the big event.
Anh ấy dành hàng giờ để trang điểm cho sự kiện lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay