princeling

[Mỹ]/'prɪnslɪŋ/
[Anh]/'prɪnslɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hoàng tử trẻ; hoàng tử thanh niên
Word Forms
số nhiềuprincelings

Câu ví dụ

The princeling was born into a wealthy and powerful family.

Kẻ thừa tự sinh ra trong một gia đình giàu có và quyền lực.

The princeling was groomed from a young age to take over the family business.

Kẻ thừa tự được chuẩn bị từ khi còn nhỏ để tiếp quản công việc gia đình.

The princeling was accustomed to a life of luxury and privilege.

Kẻ thừa tự quen với cuộc sống xa hoa và đặc quyền.

The princeling's lavish lifestyle was the subject of much gossip.

Cuộc sống xa xỉ của kẻ thừa tự là chủ đề của nhiều lời đồn đại.

The princeling's actions were often scrutinized due to his high-profile status.

Những hành động của kẻ thừa tự thường bị xem xét kỹ lưỡng vì địa vị cao của anh ta.

The princeling's influence extended far beyond his family's business empire.

Ảnh hưởng của kẻ thừa tự vượt xa hơn nhiều so với đế chế kinh doanh của gia đình anh ta.

The princeling's rise to power was met with both admiration and skepticism.

Sự trỗi dậy của kẻ thừa tự lên quyền lực đã vấp phải cả sự ngưỡng mộ và hoài nghi.

The princeling's extravagant spending habits were a cause for concern among his advisors.

Những thói quen tiêu xài xa xỉ của kẻ thừa tự là một mối lo ngại đối với các cố vấn của anh ta.

The princeling's political ambitions were well-known in the capital city.

Những tham vọng chính trị của kẻ thừa tự được biết đến rõ ràng ở thủ đô.

The princeling's charisma and charm helped him win over many supporters.

Sự quyến rũ và duyên dáng của kẻ thừa tự đã giúp anh ta thu hút được nhiều người ủng hộ.

Ví dụ thực tế

There was a Renaissance Italian princeling who was asked by the priest on his deathbed if he had anything to repent of.

Có một vị hoàng tử người Ý thời kỳ Phục Hưng, người đã được một linh mục hỏi vào giờ phút lâm chung liệu anh ta có điều gì phải hối hận không.

Nguồn: Self-study Advanced English

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay