prinking

[Mỹ]/ˈprɪŋkɪŋ/
[Anh]/ˈprɪŋkɪŋ/

Dịch

v.hành động ăn mặc hoặc trang điểm

Cụm từ & Cách kết hợp

prinking around

tút lại kiểu tóc

prinking up

tút lại ngoại hình

prinking oneself

tút lại cho bản thân

prinking style

phong cách trang điểm

prinking fashion

thời trang trang điểm

prinking behavior

hành vi trang điểm

prinking habits

thói quen trang điểm

prinking ritual

nghi thức trang điểm

prinking session

buổi trang điểm

prinking moments

những khoảnh khắc trang điểm

Câu ví dụ

she spent hours prinking in front of the mirror.

Cô ấy đã dành hàng giờ để chăm sóc bản thân trước gương.

he was prinking himself before the big event.

Anh ấy đang chăm sóc bản thân trước sự kiện lớn.

the cat was prinking its fur after the rain.

Chú mèo đang chải chuốt bộ lông sau cơn mưa.

she loves prinking her garden every spring.

Cô ấy yêu thích việc chăm sóc khu vườn của mình mỗi mùa xuân.

they were prinking for the party all day.

Họ đã dành cả ngày để chuẩn bị cho buổi tiệc.

he caught her prinking her hair in the hallway.

Anh ấy bắt gặp cô ấy đang chải tóc trong hành lang.

after prinking, she felt more confident.

Sau khi chăm sóc bản thân, cô ấy cảm thấy tự tin hơn.

prinking is essential for her before any important meeting.

Việc chăm sóc bản thân là điều cần thiết đối với cô ấy trước bất kỳ cuộc họp quan trọng nào.

he spent the morning prinking for his date.

Anh ấy đã dành cả buổi sáng để chuẩn bị cho cuộc hẹn hò của mình.

prinking can be a relaxing ritual for many people.

Việc chăm sóc bản thân có thể là một nghi thức thư giãn cho nhiều người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay