undressing quickly
mặc quần áo nhanh chóng
undressing slowly
mặc quần áo từ từ
undressing alone
mặc quần áo một mình
undressing gracefully
mặc quần áo duyên dáng
undressing in private
mặc quần áo riêng tư
undressing for bed
mặc quần áo để đi ngủ
undressing confidently
mặc quần áo một cách tự tin
undressing in front
mặc quần áo trước mặt
undressing before mirror
mặc quần áo trước gương
she was undressing quickly before the party.
Cô ấy đang cởi quần áo nhanh chóng trước khi đi dự tiệc.
he felt shy while undressing in front of the mirror.
Anh cảm thấy ngại ngùng khi cởi quần áo trước gương.
undressing in a hurry can lead to accidents.
Cởi quần áo nhanh vội có thể dẫn đến tai nạn.
they were undressing for a photoshoot.
Họ đang cởi quần áo để chụp ảnh.
undressing is often a private act.
Cởi quần áo thường là một hành động riêng tư.
she felt liberated after undressing by the beach.
Cô ấy cảm thấy tự do sau khi cởi quần áo bên bờ biển.
he was undressing slowly to enjoy the moment.
Anh đang cởi quần áo từ từ để tận hưởng khoảnh khắc.
after undressing, she jumped into the pool.
Sau khi cởi quần áo, cô ấy đã nhảy xuống hồ bơi.
undressing in front of a crowd can be daunting.
Cởi quần áo trước đám đông có thể khiến người ta cảm thấy choáng ngợp.
he was caught undressing when the door opened.
Anh bị bắt gặp khi đang cởi quần áo khi cánh cửa mở ra.
undressing quickly
mặc quần áo nhanh chóng
undressing slowly
mặc quần áo từ từ
undressing alone
mặc quần áo một mình
undressing gracefully
mặc quần áo duyên dáng
undressing in private
mặc quần áo riêng tư
undressing for bed
mặc quần áo để đi ngủ
undressing confidently
mặc quần áo một cách tự tin
undressing in front
mặc quần áo trước mặt
undressing before mirror
mặc quần áo trước gương
she was undressing quickly before the party.
Cô ấy đang cởi quần áo nhanh chóng trước khi đi dự tiệc.
he felt shy while undressing in front of the mirror.
Anh cảm thấy ngại ngùng khi cởi quần áo trước gương.
undressing in a hurry can lead to accidents.
Cởi quần áo nhanh vội có thể dẫn đến tai nạn.
they were undressing for a photoshoot.
Họ đang cởi quần áo để chụp ảnh.
undressing is often a private act.
Cởi quần áo thường là một hành động riêng tư.
she felt liberated after undressing by the beach.
Cô ấy cảm thấy tự do sau khi cởi quần áo bên bờ biển.
he was undressing slowly to enjoy the moment.
Anh đang cởi quần áo từ từ để tận hưởng khoảnh khắc.
after undressing, she jumped into the pool.
Sau khi cởi quần áo, cô ấy đã nhảy xuống hồ bơi.
undressing in front of a crowd can be daunting.
Cởi quần áo trước đám đông có thể khiến người ta cảm thấy choáng ngợp.
he was caught undressing when the door opened.
Anh bị bắt gặp khi đang cởi quần áo khi cánh cửa mở ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay