| số nhiều | prions |
prion disease
bệnh prion
prion protein
protein prion
prion transmission
lây truyền prion
prion research
nghiên cứu prion
prion hypothesis
giả thuyết prion
prion infection
nhiễm trùng prion
prion diseases
bệnh prion
prion-like behavior
hành vi giống prion
infectious prion
prion lây nhiễm
prion theory
thuyết prion
prions are infectious agents that can cause neurodegenerative diseases.
các prion là các tác nhân gây nhiễm trùng có thể gây ra các bệnh thoái hóa thần kinh.
scientists are studying prions to understand their mechanisms.
các nhà khoa học đang nghiên cứu về prion để hiểu cơ chế của chúng.
prion diseases can be difficult to diagnose in the early stages.
các bệnh prion có thể khó chẩn đoán ở giai đoạn đầu.
the transmission of prions can occur through contaminated food.
việc lây truyền prion có thể xảy ra thông qua thực phẩm bị ô nhiễm.
research on prions has implications for public health.
nghiên cứu về prion có ý nghĩa đối với sức khỏe cộng đồng.
prions are resistant to conventional sterilization methods.
prion kháng lại các phương pháp khử trùng thông thường.
understanding prion replication is crucial for developing treatments.
hiểu rõ quá trình nhân lên của prion rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị.
some animals can carry prions without showing symptoms.
một số động vật có thể mang prion mà không có bất kỳ triệu chứng nào.
prions can affect both humans and animals.
prion có thể ảnh hưởng đến cả con người và động vật.
prion research is a rapidly evolving field in biomedical science.
nghiên cứu về prion là một lĩnh vực phát triển nhanh chóng trong khoa học y sinh.
prion disease
bệnh prion
prion protein
protein prion
prion transmission
lây truyền prion
prion research
nghiên cứu prion
prion hypothesis
giả thuyết prion
prion infection
nhiễm trùng prion
prion diseases
bệnh prion
prion-like behavior
hành vi giống prion
infectious prion
prion lây nhiễm
prion theory
thuyết prion
prions are infectious agents that can cause neurodegenerative diseases.
các prion là các tác nhân gây nhiễm trùng có thể gây ra các bệnh thoái hóa thần kinh.
scientists are studying prions to understand their mechanisms.
các nhà khoa học đang nghiên cứu về prion để hiểu cơ chế của chúng.
prion diseases can be difficult to diagnose in the early stages.
các bệnh prion có thể khó chẩn đoán ở giai đoạn đầu.
the transmission of prions can occur through contaminated food.
việc lây truyền prion có thể xảy ra thông qua thực phẩm bị ô nhiễm.
research on prions has implications for public health.
nghiên cứu về prion có ý nghĩa đối với sức khỏe cộng đồng.
prions are resistant to conventional sterilization methods.
prion kháng lại các phương pháp khử trùng thông thường.
understanding prion replication is crucial for developing treatments.
hiểu rõ quá trình nhân lên của prion rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị.
some animals can carry prions without showing symptoms.
một số động vật có thể mang prion mà không có bất kỳ triệu chứng nào.
prions can affect both humans and animals.
prion có thể ảnh hưởng đến cả con người và động vật.
prion research is a rapidly evolving field in biomedical science.
nghiên cứu về prion là một lĩnh vực phát triển nhanh chóng trong khoa học y sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay