| số nhiều | privateersmen |
brave privateersman
kẻ cướp biển dũng cảm
famous privateersman
kẻ cướp biển nổi tiếng
notorious privateersman
kẻ cướp biển khét tiếng
legendary privateersman
kẻ cướp biển huyền thoại
skilled privateersman
kẻ cướp biển lành nghề
renowned privateersman
kẻ cướp biển nổi danh
cunning privateersman
kẻ cướp biển xảo quyệt
young privateersman
kẻ cướp biển trẻ tuổi
fearless privateersman
kẻ cướp biển không sợ hãi
seasoned privateersman
kẻ cướp biển dày dặn kinh nghiệm
the privateersman sailed under a letter of marque.
kẻ cướp biển tư nhân đi thuyền dưới một giấy phép tấn công.
many privateersmen were once pirates.
nhiều cướp biển tư nhân từng là hải tặc.
the privateersman's ship was well-armed for battle.
con tàu của kẻ cướp biển tư nhân được trang bị tốt cho trận chiến.
he became a privateersman during the war.
anh ta trở thành một cướp biển tư nhân trong chiến tranh.
privateersmen often targeted enemy merchant ships.
các cướp biển tư nhân thường nhắm mục tiêu vào các tàu buôn của đối phương.
the privateersman's crew was loyal and brave.
tổ lái của kẻ cướp biển tư nhân trung thành và dũng cảm.
privateersmen operated with the government's approval.
các cướp biển tư nhân hoạt động với sự chấp thuận của chính phủ.
he admired the life of a privateersman.
anh ta ngưỡng mộ cuộc sống của một kẻ cướp biển tư nhân.
the privateersman's exploits became legendary.
những chiến công của kẻ cướp biển tư nhân trở thành huyền thoại.
many privateersmen sought fortune on the high seas.
nhiều cướp biển tư nhân tìm kiếm sự giàu có trên biển.
brave privateersman
kẻ cướp biển dũng cảm
famous privateersman
kẻ cướp biển nổi tiếng
notorious privateersman
kẻ cướp biển khét tiếng
legendary privateersman
kẻ cướp biển huyền thoại
skilled privateersman
kẻ cướp biển lành nghề
renowned privateersman
kẻ cướp biển nổi danh
cunning privateersman
kẻ cướp biển xảo quyệt
young privateersman
kẻ cướp biển trẻ tuổi
fearless privateersman
kẻ cướp biển không sợ hãi
seasoned privateersman
kẻ cướp biển dày dặn kinh nghiệm
the privateersman sailed under a letter of marque.
kẻ cướp biển tư nhân đi thuyền dưới một giấy phép tấn công.
many privateersmen were once pirates.
nhiều cướp biển tư nhân từng là hải tặc.
the privateersman's ship was well-armed for battle.
con tàu của kẻ cướp biển tư nhân được trang bị tốt cho trận chiến.
he became a privateersman during the war.
anh ta trở thành một cướp biển tư nhân trong chiến tranh.
privateersmen often targeted enemy merchant ships.
các cướp biển tư nhân thường nhắm mục tiêu vào các tàu buôn của đối phương.
the privateersman's crew was loyal and brave.
tổ lái của kẻ cướp biển tư nhân trung thành và dũng cảm.
privateersmen operated with the government's approval.
các cướp biển tư nhân hoạt động với sự chấp thuận của chính phủ.
he admired the life of a privateersman.
anh ta ngưỡng mộ cuộc sống của một kẻ cướp biển tư nhân.
the privateersman's exploits became legendary.
những chiến công của kẻ cướp biển tư nhân trở thành huyền thoại.
many privateersmen sought fortune on the high seas.
nhiều cướp biển tư nhân tìm kiếm sự giàu có trên biển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay