privates only
chỉ dành cho người thân
privates area
khu vực riêng tư
privates first
ưu tiên người thân
privates club
câu lạc bộ dành cho người thân
privates matter
những vấn đề của người thân
privates section
phần dành cho người thân
privates meeting
cuộc họp của người thân
privates conversation
cuộc trò chuyện riêng tư
privates event
sự kiện dành cho người thân
privates message
tin nhắn dành cho người thân
he prefers to keep his privates private.
anh ấy thích giữ kín tư nhân của mình.
it's important to protect your privates.
rất quan trọng để bảo vệ sự riêng tư của bạn.
she felt uncomfortable discussing her privates.
cô ấy cảm thấy không thoải mái khi thảo luận về sự riêng tư của mình.
he was embarrassed about his privates being exposed.
anh ấy cảm thấy xấu hổ vì sự riêng tư của mình bị phơi bày.
they had a conversation about their privates.
họ đã có một cuộc trò chuyện về sự riêng tư của họ.
it's essential to respect others' privates.
cần thiết phải tôn trọng sự riêng tư của người khác.
she always guards her privates closely.
cô ấy luôn bảo vệ sự riêng tư của mình một cách cẩn thận.
understanding one's privates is part of personal growth.
hiểu về sự riêng tư của mình là một phần của sự phát triển cá nhân.
he shared some details about his privates with close friends.
anh ấy chia sẻ một vài chi tiết về sự riêng tư của mình với bạn bè thân thiết.
privacy laws protect individuals' privates.
các quy định về quyền riêng tư bảo vệ sự riêng tư của các cá nhân.
privates only
chỉ dành cho người thân
privates area
khu vực riêng tư
privates first
ưu tiên người thân
privates club
câu lạc bộ dành cho người thân
privates matter
những vấn đề của người thân
privates section
phần dành cho người thân
privates meeting
cuộc họp của người thân
privates conversation
cuộc trò chuyện riêng tư
privates event
sự kiện dành cho người thân
privates message
tin nhắn dành cho người thân
he prefers to keep his privates private.
anh ấy thích giữ kín tư nhân của mình.
it's important to protect your privates.
rất quan trọng để bảo vệ sự riêng tư của bạn.
she felt uncomfortable discussing her privates.
cô ấy cảm thấy không thoải mái khi thảo luận về sự riêng tư của mình.
he was embarrassed about his privates being exposed.
anh ấy cảm thấy xấu hổ vì sự riêng tư của mình bị phơi bày.
they had a conversation about their privates.
họ đã có một cuộc trò chuyện về sự riêng tư của họ.
it's essential to respect others' privates.
cần thiết phải tôn trọng sự riêng tư của người khác.
she always guards her privates closely.
cô ấy luôn bảo vệ sự riêng tư của mình một cách cẩn thận.
understanding one's privates is part of personal growth.
hiểu về sự riêng tư của mình là một phần của sự phát triển cá nhân.
he shared some details about his privates with close friends.
anh ấy chia sẻ một vài chi tiết về sự riêng tư của mình với bạn bè thân thiết.
privacy laws protect individuals' privates.
các quy định về quyền riêng tư bảo vệ sự riêng tư của các cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay