privets

[Mỹ]/'prɪvɪt/
[Anh]/'prɪvɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây thuộc chi Ligustrum, thường có hoa nhỏ màu trắng mọc thành cụm dày và quả mọng màu đen tím.

Cụm từ & Cách kết hợp

privet hedge

hàng rào privet

Câu ví dụ

The garden was surrounded by a privet hedge.

Khu vườn được bao quanh bởi hàng rào bằng cây thạch nam.

She trimmed the privet bushes to keep them neat.

Cô ấy cắt tỉa các bụi thạch nam để giữ cho chúng gọn gàng.

The privet flowers emitted a sweet fragrance.

Hoa thạch nam tỏa ra một mùi thơm ngọt ngào.

They planted a row of privet along the fence.

Họ trồng một hàng cây thạch nam dọc theo hàng rào.

The privet is a popular choice for hedging.

Cây thạch nam là một lựa chọn phổ biến để làm hàng rào.

The privet leaves turned yellow in the autumn.

Lá cây thạch nam chuyển sang màu vàng vào mùa thu.

I could hear the birds chirping in the privet bushes.

Tôi có thể nghe thấy chim hót trong các bụi thạch nam.

She used privet branches to make a wreath.

Cô ấy sử dụng các nhánh cây thạch nam để làm một vòng hoa.

The privet hedge provided privacy for the backyard.

Hàng rào bằng cây thạch nam cung cấp sự riêng tư cho sân sau.

The neighbors complained about the overgrown privet hedge.

Những người hàng xóm phàn nàn về hàng rào bằng cây thạch nam bị mọc quá nhiều.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay