| số nhiều | priviledges |
it was a privilege to work with such a talented team.
Được làm việc cùng một đội ngũ tài năng như vậy là một đặc quyền.
education is a privilege that not everyone enjoys.
Giáo dục là một đặc quyền mà không phải ai cũng có được.
users with administrative privileges can change system settings.
Người dùng có đặc quyền quản trị có thể thay đổi cài đặt hệ thống.
the lawyer argued that the communication was protected by attorney-client privilege.
Luật sư lập luận rằng cuộc trò chuyện được bảo vệ bởi đặc quyền luật sư - khách hàng.
male privilege remains a significant issue in many corporate cultures.
Đặc quyền nam giới vẫn là một vấn đề quan trọng trong nhiều văn hóa doanh nghiệp.
our loyalty program offers exclusive privileges to frequent flyers.
Chương trình khách hàng thân thiết của chúng tôi cung cấp các đặc quyền độc quyền cho các hành khách thường xuyên.
we must acknowledge our privilege and use it to help others.
Chúng ta phải công nhận đặc quyền của mình và sử dụng nó để giúp đỡ người khác.
the membership card grants you unlimited access to the facilities.
Thẻ thành viên cấp cho bạn quyền truy cập không giới hạn vào các tiện nghi.
driving is a privilege, not a right, and can be revoked.
Lái xe là một đặc quyền, không phải là quyền, và có thể bị thu hồi.
i exercised my privilege to remain silent during the interrogation.
Tôi đã sử dụng đặc quyền của mình để giữ im lặng trong cuộc thẩm vấn.
executive privilege allows the president to withhold information from congress.
Đặc quyền tổng thống cho phép tổng thống giữ lại thông tin khỏi quốc hội.
do not abuse your privilege or you will lose the trust of your team.
Đừng lạm dụng đặc quyền của bạn, nếu không bạn sẽ mất lòng tin của đội nhóm.
it was a privilege to work with such a talented team.
Được làm việc cùng một đội ngũ tài năng như vậy là một đặc quyền.
education is a privilege that not everyone enjoys.
Giáo dục là một đặc quyền mà không phải ai cũng có được.
users with administrative privileges can change system settings.
Người dùng có đặc quyền quản trị có thể thay đổi cài đặt hệ thống.
the lawyer argued that the communication was protected by attorney-client privilege.
Luật sư lập luận rằng cuộc trò chuyện được bảo vệ bởi đặc quyền luật sư - khách hàng.
male privilege remains a significant issue in many corporate cultures.
Đặc quyền nam giới vẫn là một vấn đề quan trọng trong nhiều văn hóa doanh nghiệp.
our loyalty program offers exclusive privileges to frequent flyers.
Chương trình khách hàng thân thiết của chúng tôi cung cấp các đặc quyền độc quyền cho các hành khách thường xuyên.
we must acknowledge our privilege and use it to help others.
Chúng ta phải công nhận đặc quyền của mình và sử dụng nó để giúp đỡ người khác.
the membership card grants you unlimited access to the facilities.
Thẻ thành viên cấp cho bạn quyền truy cập không giới hạn vào các tiện nghi.
driving is a privilege, not a right, and can be revoked.
Lái xe là một đặc quyền, không phải là quyền, và có thể bị thu hồi.
i exercised my privilege to remain silent during the interrogation.
Tôi đã sử dụng đặc quyền của mình để giữ im lặng trong cuộc thẩm vấn.
executive privilege allows the president to withhold information from congress.
Đặc quyền tổng thống cho phép tổng thống giữ lại thông tin khỏi quốc hội.
do not abuse your privilege or you will lose the trust of your team.
Đừng lạm dụng đặc quyền của bạn, nếu không bạn sẽ mất lòng tin của đội nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay