pro-drug

[US]/[ˈprəʊ drʌɡ]/
[UK]/[ˈproʊ drʌɡ]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một hợp chất được đưa vào cơ thể dưới dạng không hoạt động, sau đó được chuyển hóa thành thuốc hoạt động trong cơ thể; một loại thuốc được thiết kế để được chuyển hóa thành thuốc hoạt động trong cơ thể.

Phrases & Collocations

pro-drug design

dạng tiền dược

a pro-drug

một tiền dược

pro-drug approach

phương pháp tiền dược

using a pro-drug

sử dụng tiền dược

pro-drug form

dạng tiền dược

pro-drug release

vận hành tiền dược

pro-drug metabolism

thuật toán chuyển hóa tiền dược

pro-drug strategy

chiến lược tiền dược

pro-drug candidate

tân dược tiền dược

pro-drug development

phát triển tiền dược

Example Sentences

the researchers investigated a novel pro-drug approach for targeted cancer therapy.

Các nhà nghiên cứu đã điều tra một phương pháp thuốc tiền chất mới cho điều trị ung thư nhắm mục tiêu.

this pro-drug is designed to be activated by enzymes in the tumor microenvironment.

Thuốc tiền chất này được thiết kế để được kích hoạt bởi các enzyme trong môi trường vi mô khối u.

the pro-drug's efficacy was significantly improved compared to the parent drug.

Tính hiệu quả của thuốc tiền chất đã được cải thiện đáng kể so với thuốc mẹ.

developing a successful pro-drug requires careful consideration of metabolic pathways.

Việc phát triển một thuốc tiền chất thành công đòi hỏi phải cân nhắc cẩn thận các con đường chuyển hóa.

the pro-drug undergoes enzymatic conversion to release the active pharmaceutical ingredient.

Thuốc tiền chất trải qua chuyển hóa enzym để giải phóng hoạt chất dược phẩm.

we are exploring the potential of pro-drug strategies for improved drug delivery.

Chúng tôi đang khám phá tiềm năng của các chiến lược thuốc tiền chất để cải thiện việc giao thuốc.

the pro-drug's bioavailability was enhanced through esterase-mediated activation.

Tính khả dụng sinh học của thuốc tiền chất đã được cải thiện thông qua kích hoạt do esterase.

a key advantage of the pro-drug is reduced systemic toxicity.

Một lợi thế chính của thuốc tiền chất là giảm độc tính toàn thân.

the pro-drug's design incorporates a cleavable linker for controlled release.

Thiết kế của thuốc tiền chất bao gồm một liên kết có thể phân cắt để giải phóng kiểm soát.

we observed increased tumor penetration with the pro-drug formulation.

Chúng tôi quan sát thấy sự thâm nhập khối u tăng lên với công thức thuốc tiền chất.

the pro-drug's activation rate is a critical factor in its therapeutic effect.

Tỷ lệ kích hoạt của thuốc tiền chất là yếu tố quan trọng trong hiệu quả điều trị của nó.

the stability of the pro-drug in vivo is crucial for its clinical application.

Độ ổn định của thuốc tiền chất trong cơ thể là rất quan trọng cho ứng dụng lâm sàng của nó.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now