training for probationers
đào tạo cho người được thử việc
The probationer must report to their supervisor regularly.
Người tập sự phải báo cáo thường xuyên với người giám sát của họ.
The company provides training for all probationers.
Công ty cung cấp đào tạo cho tất cả người tập sự.
The probationer showed great improvement during the evaluation period.
Người tập sự đã cho thấy sự cải thiện đáng kể trong suốt thời gian đánh giá.
It is important for the probationer to follow company policies.
Điều quan trọng là người tập sự phải tuân thủ các chính sách của công ty.
The probationer's performance will be reviewed at the end of the probation period.
Hiệu suất của người tập sự sẽ được xem xét vào cuối thời gian thử việc.
The probationer received positive feedback from their colleagues.
Người tập sự đã nhận được phản hồi tích cực từ đồng nghiệp của họ.
The probationer is required to complete certain tasks as part of their training.
Người tập sự phải hoàn thành một số nhiệm vụ nhất định như một phần của quá trình đào tạo của họ.
The probationer is expected to demonstrate professionalism in their work.
Người tập sự được mong đợi thể hiện tính chuyên nghiệp trong công việc của họ.
The probationer will be evaluated based on their performance and attitude.
Người tập sự sẽ được đánh giá dựa trên hiệu suất và thái độ của họ.
The probationer's contract may be extended based on their performance.
Hợp đồng của người tập sự có thể được gia hạn dựa trên hiệu suất của họ.
training for probationers
đào tạo cho người được thử việc
The probationer must report to their supervisor regularly.
Người tập sự phải báo cáo thường xuyên với người giám sát của họ.
The company provides training for all probationers.
Công ty cung cấp đào tạo cho tất cả người tập sự.
The probationer showed great improvement during the evaluation period.
Người tập sự đã cho thấy sự cải thiện đáng kể trong suốt thời gian đánh giá.
It is important for the probationer to follow company policies.
Điều quan trọng là người tập sự phải tuân thủ các chính sách của công ty.
The probationer's performance will be reviewed at the end of the probation period.
Hiệu suất của người tập sự sẽ được xem xét vào cuối thời gian thử việc.
The probationer received positive feedback from their colleagues.
Người tập sự đã nhận được phản hồi tích cực từ đồng nghiệp của họ.
The probationer is required to complete certain tasks as part of their training.
Người tập sự phải hoàn thành một số nhiệm vụ nhất định như một phần của quá trình đào tạo của họ.
The probationer is expected to demonstrate professionalism in their work.
Người tập sự được mong đợi thể hiện tính chuyên nghiệp trong công việc của họ.
The probationer will be evaluated based on their performance and attitude.
Người tập sự sẽ được đánh giá dựa trên hiệu suất và thái độ của họ.
The probationer's contract may be extended based on their performance.
Hợp đồng của người tập sự có thể được gia hạn dựa trên hiệu suất của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay