| số nhiều | proboscideas |
proboscidea species
loài vòi
proboscidea family
gia đình vòi
proboscidea fossils
fossil vòi
proboscidea traits
đặc điểm của vòi
proboscidea diversity
đa dạng của vòi
proboscidea habitat
môi trường sống của vòi
proboscidea evolution
sự tiến hóa của vòi
proboscidea research
nghiên cứu về vòi
proboscidea characteristics
đặc trưng của vòi
proboscidea classification
phân loại vòi
proboscidea are known for their long trunks.
proboscidea nổi tiếng với vòi dài của chúng.
the study of proboscidea includes elephants and their ancestors.
nghiên cứu về proboscidea bao gồm cả voi và tổ tiên của chúng.
proboscidea have unique social structures.
proboscidea có cấu trúc xã hội độc đáo.
many species of proboscidea are endangered.
nhiều loài proboscidea đang bị đe dọa.
proboscidea play a crucial role in their ecosystems.
proboscidea đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
researchers study the evolution of proboscidea.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu sự tiến hóa của proboscidea.
proboscidea can be found in various habitats around the world.
proboscidea có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên thế giới.
the fossils of proboscidea provide insights into their history.
các hóa thạch của proboscidea cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử của chúng.
proboscidea are often studied in conservation programs.
proboscidea thường xuyên được nghiên cứu trong các chương trình bảo tồn.
understanding proboscidea helps in wildlife conservation efforts.
hiểu biết về proboscidea giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.
proboscidea species
loài vòi
proboscidea family
gia đình vòi
proboscidea fossils
fossil vòi
proboscidea traits
đặc điểm của vòi
proboscidea diversity
đa dạng của vòi
proboscidea habitat
môi trường sống của vòi
proboscidea evolution
sự tiến hóa của vòi
proboscidea research
nghiên cứu về vòi
proboscidea characteristics
đặc trưng của vòi
proboscidea classification
phân loại vòi
proboscidea are known for their long trunks.
proboscidea nổi tiếng với vòi dài của chúng.
the study of proboscidea includes elephants and their ancestors.
nghiên cứu về proboscidea bao gồm cả voi và tổ tiên của chúng.
proboscidea have unique social structures.
proboscidea có cấu trúc xã hội độc đáo.
many species of proboscidea are endangered.
nhiều loài proboscidea đang bị đe dọa.
proboscidea play a crucial role in their ecosystems.
proboscidea đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
researchers study the evolution of proboscidea.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu sự tiến hóa của proboscidea.
proboscidea can be found in various habitats around the world.
proboscidea có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên thế giới.
the fossils of proboscidea provide insights into their history.
các hóa thạch của proboscidea cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử của chúng.
proboscidea are often studied in conservation programs.
proboscidea thường xuyên được nghiên cứu trong các chương trình bảo tồn.
understanding proboscidea helps in wildlife conservation efforts.
hiểu biết về proboscidea giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay