procedurals

[Mỹ]/prə'siːdʒərəl/
[Anh]/pro'sidʒərəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến quy trình hoặc một chuỗi các bước.

Cụm từ & Cách kết hợp

procedural programming

lập trình thủ tục

procedural language

ngôn ngữ thủ tục

procedural code

mã thủ tục

Câu ví dụ

reject on procedural grounds

từ chối vì lý do thủ tục

They fleshed out the president's plan with statistics and procedural details.

Họ đã phát triển kế hoạch của tổng thống bằng các số liệu thống kê và chi tiết thủ tục.

they resorted to dilatory procedural tactics, forcing a postponement of peace talks.

họ đã sử dụng các chiến thuật thủ tục chậm trễ, buộc phải hoãn các cuộc đàm phán hòa bình.

The procedural steps are clearly outlined in the manual.

Các bước thủ tục được nêu rõ trong hướng dẫn.

The company follows strict procedural guidelines for handling customer complaints.

Công ty tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn thủ tục để xử lý khiếu nại của khách hàng.

The procedural requirements must be met before the application can be processed.

Các yêu cầu thủ tục phải được đáp ứng trước khi có thể xử lý đơn đăng ký.

Legal proceedings have specific procedural rules that must be followed.

Các thủ tục pháp lý có các quy tắc thủ tục cụ thể phải tuân theo.

The procedural errors resulted in delays in project completion.

Các sai sót về thủ tục đã dẫn đến sự chậm trễ trong việc hoàn thành dự án.

The procedural changes were implemented to improve efficiency.

Các thay đổi về thủ tục đã được thực hiện để cải thiện hiệu quả.

The procedural approach to problem-solving helped streamline the workflow.

Cách tiếp cận thủ tục để giải quyết vấn đề đã giúp hợp lý hóa quy trình làm việc.

Procedural fairness is essential in ensuring justice for all parties involved.

Tính công bằng về thủ tục là điều cần thiết để đảm bảo công lý cho tất cả các bên liên quan.

The procedural complexity of the system can be overwhelming for new users.

Độ phức tạp về thủ tục của hệ thống có thể quá sức đối với người dùng mới.

The procedural requirements for obtaining a visa vary depending on the country.

Các yêu cầu thủ tục để lấy visa khác nhau tùy thuộc vào quốc gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay