processer

[Mỹ]/prəˈsesə/
[Anh]/prəˈsesər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhà sản xuất; công nhân ngành chế biến
Các dạng của từ
số nhiềuprocessers

Cụm từ & Cách kết hợp

food processer

thiết bị xử lý thực phẩm

word processer

phần mềm xử lý từ

data processer

thiết bị xử lý dữ liệu

image processer

thiết bị xử lý hình ảnh

signal processer

thiết bị xử lý tín hiệu

payment processer

thiết bị xử lý thanh toán

speech processer

thiết bị xử lý âm thanh

central processer

thiết bị xử lý trung tâm

graphics processer

thiết bị xử lý đồ họa

batch processer

thiết bị xử lý theo lô

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay