easily procurable
dễ tìm mua
readily procurable
dễ dàng có được
freely procurable
có thể mua được một cách tự do
publicly procurable
có thể mua được công khai
locally procurable
có thể mua được tại địa phương
quickly procurable
nhanh chóng có được
widely procurable
có sẵn rộng rãi
easily procurable items
các mặt hàng dễ tìm mua
procurable resources
các nguồn lực có thể mua được
procurable materials
các vật liệu có thể mua được
quality materials are procurable at this store.
vật liệu chất lượng có thể mua được tại cửa hàng này.
all necessary supplies are procurable online.
tất cả các vật tư cần thiết đều có thể mua trực tuyến.
information about the event is easily procurable.
thông tin về sự kiện có thể dễ dàng tìm thấy.
procurable resources are essential for project success.
các nguồn lực có thể mua được rất quan trọng cho sự thành công của dự án.
many services are procurable through our website.
nhiều dịch vụ có thể mua được thông qua trang web của chúng tôi.
procurable options for travel are available in the brochure.
các lựa chọn du lịch có thể mua được có sẵn trong tờ rơi.
he found that the necessary tools were procurable nearby.
anh ta thấy rằng các công cụ cần thiết có thể mua được ở gần đó.
procurable funding is critical for startups.
nguồn tài trợ có thể mua được rất quan trọng đối với các công ty khởi nghiệp.
procurable data can enhance research outcomes.
dữ liệu có thể mua được có thể nâng cao kết quả nghiên cứu.
procurable goods will be delivered within a week.
hàng hóa có thể mua được sẽ được giao trong vòng một tuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay