| số nhiều | produits |
produit chimique
sản phẩm hóa chất
nouveau produit
sản phẩm mới
produit biologique
sản phẩm hữu cơ
produit laitier
sản phẩm từ sữa
produit fini
sản phẩm hoàn chỉnh
produit de qualité
sản phẩm chất lượng
acheter un produit
mua một sản phẩm
vendre un produit
bán một sản phẩm
produit dangereux
sản phẩm nguy hiểm
produit local
sản phẩm địa phương
produit chimique
sản phẩm hóa chất
nouveau produit
sản phẩm mới
produit biologique
sản phẩm hữu cơ
produit laitier
sản phẩm từ sữa
produit fini
sản phẩm hoàn chỉnh
produit de qualité
sản phẩm chất lượng
acheter un produit
mua một sản phẩm
vendre un produit
bán một sản phẩm
produit dangereux
sản phẩm nguy hiểm
produit local
sản phẩm địa phương
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay