produits

[Mỹ]/ˈprɒdjuːi//
[Anh]/proʊˈdwi//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Số nhiều của produit (products)

Câu ví dụ

the company launched several innovative products last year.

Doanh nghiệp đã ra mắt nhiều sản phẩm đổi mới vào năm ngoái.

consumer products are in high demand during the holiday season.

Sản phẩm tiêu dùng rất được ưa chuộng vào mùa lễ hội.

our store only sells organic products from local farms.

Cửa hàng của chúng tôi chỉ bán các sản phẩm hữu cơ từ các trang trại địa phương.

the company recalled defective products due to safety concerns.

Do lo ngại về an toàn, công ty đã thu hồi các sản phẩm có lỗi.

beauty products are popular among young adults in urban areas.

Sản phẩm làm đẹp rất phổ biến trong giới thanh niên ở khu vực đô thị.

electronic products have become essential in modern daily life.

Các sản phẩm điện tử đã trở thành yếu tố thiết yếu trong cuộc sống hiện đại.

dairy products provide essential calcium for bone health.

Sản phẩm từ sữa cung cấp canxi thiết yếu cho sức khỏe xương.

the agricultural products exhibition attracted many visitors.

Triển lãm sản phẩm nông nghiệp đã thu hút nhiều khách tham quan.

luxury products are priced higher due to their exclusivity.

Sản phẩm cao cấp có giá cao hơn do tính độc quyền của chúng.

pharmaceutical products require strict quality control standards.

Sản phẩm dược phẩm yêu cầu các tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.

industrial products are exported to countries worldwide.

Các sản phẩm công nghiệp được xuất khẩu đến các quốc gia trên toàn thế giới.

the best-selling products this month include electronics and clothing.

Các sản phẩm bán chạy nhất trong tháng này bao gồm điện tử và quần áo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay