professionalize

[Mỹ]/prəˈfeʃənəlaɪz/
[Anh]/prəˈfeʃənəlaɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm chuyên nghiệp.

Câu ví dụ

attempts to professionalize the police are resisted by many.

nhiều người phản đối những nỗ lực chuyên nghiệp hóa cảnh sát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay