unprofessionalize

[US]/[ʌnˌprɒfɛʃənəˈlaɪz]/
[UK]/[ˌʌnprəˈfɛʃənəlˌaɪz]/

Translation

v. Làm cho (ai đó) hành xử không chuyên nghiệp.
v. (dịch chuyển) Làm cho điều gì đó kém chuyên nghiệp hơn.
v. (không dịch chuyển) Hành xử không chuyên nghiệp.

Phrases & Collocations

unprofessionalize behavior

Hành vi không chuyên nghiệp

unprofessionalized conduct

Hành vi không được chuyên nghiệp hóa

unprofessionalize further

Chuyên nghiệp hóa thêm

unprofessionalized image

Ảnh hưởng không được chuyên nghiệp hóa

unprofessionalize themselves

Tự chuyên nghiệp hóa bản thân

unprofessionalized staff

Nhân viên không được chuyên nghiệp hóa

Example Sentences

the new policies risk to unintentionally unprofessionalize the workforce.

Các chính sách mới có nguy cơ vô tình làm mất đi tính chuyên nghiệp của lực lượng lao động.

we don't want to unprofessionalize our brand with cheap marketing tactics.

Chúng tôi không muốn làm mất đi tính chuyên nghiệp của thương hiệu bằng các chiến thuật marketing rẻ tiền.

his constant criticism threatened to unprofessionalize the entire team's efforts.

Sự chỉ trích không ngừng của anh ấy đe dọa làm mất đi tính chuyên nghiệp của toàn bộ nỗ lực của đội nhóm.

the company's restructuring could unintentionally unprofessionalize key roles.

Sự tái cấu trúc của công ty có thể vô tình làm mất đi tính chuyên nghiệp của các vai trò then chốt.

we must avoid any actions that could unprofessionalize the customer service experience.

Chúng ta phải tránh mọi hành động có thể làm mất đi tính chuyên nghiệp của trải nghiệm dịch vụ khách hàng.

the goal is to maintain professionalism, not to unprofessionalize the environment.

Mục tiêu là duy trì tính chuyên nghiệp, chứ không phải làm mất đi tính chuyên nghiệp của môi trường.

poor training can lead to a workforce that is prone to unprofessionalize itself.

Việc đào tạo kém có thể dẫn đến một lực lượng lao động dễ tự làm mất đi tính chuyên nghiệp.

the consultant warned against changes that might unintentionally unprofessionalize the process.

Chuyên gia tư vấn đã cảnh báo về những thay đổi có thể vô tình làm mất đi tính chuyên nghiệp của quy trình.

we need to protect our reputation and avoid anything that could unprofessionalize our image.

Chúng ta cần bảo vệ danh tiếng và tránh mọi thứ có thể làm mất đi hình ảnh của chúng ta.

the management team needs to ensure they don't unintentionally unprofessionalize their staff.

Đội ngũ quản lý cần đảm bảo họ không vô tình làm mất đi tính chuyên nghiệp của nhân viên.

it's crucial to avoid practices that could potentially unprofessionalize the workplace.

Rất quan trọng để tránh các hành vi có thể tiềm tàng làm mất đi tính chuyên nghiệp của nơi làm việc.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now