profundities

[Mỹ]/prəˈfʌndɪtiz/
[Anh]/prəˈfʌndɪtiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những hiểu biết sâu sắc hoặc những tuyên bố sâu sắc; độ sâu lớn của kiến thức hoặc suy nghĩ

Cụm từ & Cách kết hợp

deep profundities

những chiều sâu sâu sắc

hidden profundities

những chiều sâu ẩn giấu

ancient profundities

những chiều sâu cổ xưa

philosophical profundities

những chiều sâu triết học

mystical profundities

những chiều sâu huyền bí

intellectual profundities

những chiều sâu trí tuệ

spiritual profundities

những chiều sâu tâm linh

emotional profundities

những chiều sâu cảm xúc

cosmic profundities

những chiều sâu vũ trụ

literary profundities

những chiều sâu văn học

Câu ví dụ

she often reflects on the profundities of life.

Cô ấy thường suy ngẫm về những điều sâu sắc của cuộc sống.

the professor shared his insights on the profundities of human nature.

Nhà giáo dục chia sẻ những hiểu biết sâu sắc của ông về bản chất con người.

in his book, he explores the profundities of philosophy.

Trong cuốn sách của mình, ông khám phá những điều sâu sắc của triết học.

we often miss the profundities hidden in everyday conversations.

Chúng ta thường bỏ lỡ những điều sâu sắc ẩn chứa trong những cuộc trò chuyện hàng ngày.

her poetry delves into the profundities of love and loss.

Thơ của cô đào sâu vào những điều sâu sắc về tình yêu và mất mát.

he was known for his ability to articulate the profundities of science.

Ông nổi tiếng với khả năng diễn đạt những điều sâu sắc của khoa học.

the lecture addressed the profundities of social justice.

Bài giảng đề cập đến những điều sâu sắc về công bằng xã hội.

understanding the profundities of history can shape our future.

Hiểu được những điều sâu sắc của lịch sử có thể định hình tương lai của chúng ta.

philosophers often ponder the profundities of existence.

Các nhà triết học thường suy ngẫm về những điều sâu sắc của sự tồn tại.

he spoke about the profundities of art and its impact on society.

Ông nói về những điều sâu sắc của nghệ thuật và tác động của nó đối với xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay