make a prognose
dự đoán
gloomy prognoses about overpopulation.
những dự đoán ảm đạm về tình trạng quá dân số.
The important problem in the treatment of cystosarcoma phyllodes is to prognose the potential malignancy.
Vấn đề quan trọng trong điều trị u sợi điển hình là dự đoán khả năng ác tính.
make a prognose
dự đoán
gloomy prognoses about overpopulation.
những dự đoán ảm đạm về tình trạng quá dân số.
The important problem in the treatment of cystosarcoma phyllodes is to prognose the potential malignancy.
Vấn đề quan trọng trong điều trị u sợi điển hình là dự đoán khả năng ác tính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay